Soner OEZTUERK
2009-09-25 Berlin 174 cm Berlin ⛸ từ 2013 junior high school student Xếp Hạng Thế Giới: #194 Senior Men (127 pts, 2026/2027); #98 Junior Men (127 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Karin Hendschke-Raddatz Huấn Luyện Viên Cũ: Gabriele Elsner, Jeannette Medini Biên Đạo: Yvonne Schulz
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 393 | 152.78 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 378 | 102.14 | ISU JGP Bangkok 2026 | 05.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 341 | 58.93 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 09.10.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 90 | 150.13 | ISU JGP Bangkok 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 85 | 102.14 | ISU JGP Bangkok 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 100 | 47.99 | ISU JGP Bangkok 2026 | 03.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 175 | 152.78 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 190 | 93.85 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 141 | 58.93 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 09.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 58.93chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 104.83không chính thứcchính thức 102.14 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 157.16không chính thứcchính thức 152.78 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.99chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 102.14chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Men | Tổng | 150.13chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 58.93chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 104.83không chính thứcchính thức 93.85 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 157.16không chính thứcchính thức 152.78 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.76không chính thứcchính thức 50.50 | NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 102.40không chính thứcchính thức 85.82 | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 152.97không chính thứcchính thức 136.32 | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.89không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.20không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 149.09không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.09.2026 | ISU JGP Bangkok 2026 Bangkok/THA |
Junior Men | 17 | 150.13 |
Short Program 19 (47.99) Free Skating 17 (102.14)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Men | 3 | 157.16 |
Short Program 4 (52.33) Free Skating 3 (104.83)
|
| 08–11.10.2025 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 Abu Dhabi/UAE |
Junior Men | 17 | 152.78 |
Short Program 12 (58.93) Free Skating 20 (93.85)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Men | 8 | 150.03 |
Short Program 7 (50.76) Free Skating 6 (99.27)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Junior Men | 5 | 152.97 |
Short Program 4 (50.57) Free Skating 5 (102.40)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Men | 19 | 136.32 |
Short Program 20 (50.50) Free Skating 20 (85.82)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 7 | 149.09 |
Short Program 8 (55.89) Free Skating 7 (93.20)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
80.92✓ met
Short Program
30.47ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE)
Free Skating
50.45Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
