fsresults

Hyungyeom KIM

KOR KOR

2006-06-27 Seoul 173 cm Namyangju City ⛸ từ 2013 university student Xếp Hạng Thế Giới: #49 Senior Men (957 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi Biên Đạo: Yeaji Shin, Misha Ge

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 81.15chính thức 2024 Cranberry Cup International Challenger Series (Norwood, MA/USA) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 155.22chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2023/2024
Senior Men Tổng 230.46chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 77.01chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 149.54chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Men Tổng 223.61chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 73.01chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 121.85chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)
Senior Men Tổng 194.86chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.69không chính thứcchính thức 70.71 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Men Trượt Tự Do 153.91không chính thứcchính thức 141.42 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 228.60không chính thứcchính thức 208.92 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.15chính thức 2024 Cranberry Cup International Challenger Series (Norwood, MA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 152.50chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR)
Senior Men Tổng 226.12chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 77.01chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 149.54chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 223.61chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.24chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 155.22chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 230.46chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 137.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Junior Men Tổng 213.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.21chính thức Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 134.98chính thức Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 202.19chính thức Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior – Men Chương trình Ngắn 66.29không chính thứcchính thức 62.42 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Men Trượt Tự Do 129.45không chính thứcchính thức 119.40 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Men Tổng 195.74không chính thứcchính thức 181.70 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.93không chính thức 2020 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR)
Junior Men Trượt Tự Do 90.67không chính thức 2020 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR)