fsresults

Veronika ZHILINA

AZE AZE · Москва, ЦСО "Самбо-70", отделение "Хрустальный" (18/19–19/20) → Москва, Академия ФК "Ангелы Плющенко" (20/21–22/23)

2008-05-15 Arkhangelsk RUS 162 cm Moscow RUS ⛸ từ 2011 student Xếp Hạng Thế Giới: #214 Senior Women (185 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Evgeni Plushenko, Ludmila Alferova Huấn Luyện Viên Cũ: Eteri Tutberidze, Sergei Dudakov, Sergei Rozanov Biên Đạo: Andrey Ezhlov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 66.60chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 126.40chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) 2026/2027
Senior Women Tổng 193.00chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 74.97không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 133.20không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS) 2019/2020
Advanced Novice Girls ELEMENTS 57.62không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 265.79không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS) 2019/2020
Basic Novice Girls Chương trình Ngắn 60.95không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 91.54không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Basic Novice Girls ELEMENTS 55.72không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Basic Novice Girls Tổng 208.21không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 71.57chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 151.85không chính thứcchính thức 145.35 Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) 2022/2023
Junior Women Tổng 218.79không chính thứcchính thức 216.92 Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.60chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 126.40chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)
Senior Women Tổng 193.00chính thức ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 66.94không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 151.85không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)
Junior Women Tổng 218.79không chính thức Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 71.57chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 145.35chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 216.92chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.91không chính thức Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Women Trượt Tự Do 131.57không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS)
Junior Women Tổng 184.75không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 74.97không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 133.20không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS)
Advanced Novice Girls ELEMENTS 57.62không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS)
Advanced Novice Girls Tổng 265.79không chính thức Russian Younger Age Championships 2020 (Tver/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Chương trình Ngắn 60.95không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 91.54không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Basic Novice Girls ELEMENTS 55.72không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Basic Novice Girls Tổng 208.21không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)