Yu-Hsiang LI
2006-11-22 Taipei 171 cm Taipei ⛸ từ 2021 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #60 Senior Men (791 pts, 2026/2027); #94 Junior Men (141 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ivan Dinev, Rafael Arutiunian, Yuka Sato, Soojin Kim, Tien Hung Wen Biên Đạo: Yuka Sato, Jeremy Abbott, Yeaji Shin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 139 | 216.98 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 21.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 113 | 146.67 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 21.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 170 | 72.41 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 10.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 65 | 216.98 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 21.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 54 | 146.67 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 21.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 77 | 72.41 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 10.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.95không chính thứcchính thức 72.41 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 146.67không chính thứcchính thức 142.42 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
| Senior Men | Tổng | 216.98không chính thứcchính thức 214.33 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 71.06chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 131.48chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 202.54chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.95không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 123.72không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Senior Men | Tổng | 196.67không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 71.06chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 131.48chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 202.54chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.41chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 146.67không chính thứcchính thức 141.92 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 216.98không chính thứcchính thức 214.33 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2025 (Boston, MA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 142.42chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 207.53không chính thứcchính thức 206.40 | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.94không chính thứcchính thức 66.53 | 2023 Kings Cup International (El Segundo, CA/USA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 127.03không chính thứcchính thức 126.73 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Men | Tổng | 193.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.62không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 143.91không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 186.22không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.67chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 117.71không chính thứcchính thức 113.00 | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Junior Men | Tổng | 171.87không chính thứcchính thức 164.71 | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.90chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 125.30chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 186.20chính thức | ISU JGP Gdansk 2021 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.19không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 108.42không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Men | Tổng | 161.61không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Senior Men | 3 | 196.67 |
Short Program 2 (72.95) Free Skating 4 (123.72)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Senior Men | 1 | 182.56 |
Short Program 1 (50.02) Free Skating 1 (132.54)
|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Men | 30FNR | 69.63 |
Short Program 30 (69.63)
|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Men | 14 | 204.29 |
Short Program 17 (61.87) Free Skating 10 (142.42)
|
| 05–07.12.2024 | Golden Spin 2024 Zagreb/CRO |
Senior Men | 10 | 198.36 |
Short Program 12 (64.11) Free Skating 6 (134.25)
|
| 27.11–02.12.2024 | SantaClaus Cup 2024 Budapest/HUN |
Senior Men | 1 | 207.53 |
Short Program 4 (66.01) Free Skating 1 (141.52)
|
| 16–20.10.2024 | TMNCA2024 Nice/FRA |
Senior Men | 9 | 206.40 |
Short Program 12 (66.17) Free Skating 8 (140.23)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 20 | 169.36 |
Short Program 19 (57.87) Free Skating 19 (111.49)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Senior Men | 8 | 195.04 |
Short Program 7 (69.03) Free Skating 6 (126.01)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Men | 28FNR | 56.67 |
Short Program 28 (56.67)
|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Junior Men | 2 | 171.87 |
Short Program 2 (54.16) Free Skating 2 (117.71)
|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Junior Men | 1 | 183.13 |
Short Program 1 (62.95) Free Skating 1 (120.18)
|
| 07–10.09.2022 | ISU JGP Riga Cup 2022 Riga/LAT |
Junior Men | 13 | 164.71 |
Short Program 15 (51.71) Free Skating 12 (113.00)
|
| 09–14.08.2022 | 2022 Cranberry Cup International Norwood, MA/USA |
Junior Men | 5 | 159.19 |
Short Program 6 (53.57) Free Skating 4 (105.62)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Men | 11 | 174.09 |
Short Program 12 (60.58) Free Skating 11 (113.51)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Men | 7 | 186.20 |
Short Program 11 (60.90) Free Skating 6 (125.30)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Junior Men | 1 | 161.61 |
Short Program 1 (53.19) Free Skating 1 (108.42)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
117.09✓ met
Short Program
39.84Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
77.25Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Four Continents Championships — Men
09.02.2027 · Astana, KAZ
117.09✓ met
Short Program
39.84Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Free Skating
77.25Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
108.57✓ met
Short Program
39.52ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
69.05ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST)