Pihla BERGMAN không hoạt động Access
2006-10-18 Helsinki 165 cm Helsinki ⛸ từ 2011 Xếp Hạng Thế Giới: #269 Senior Women (172 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Virpi Horttana Biên Đạo: Sari Hakola
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.40không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.38không chính thức | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 137.44không chính thức | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.26không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 95.39không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 143.49không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.37không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.38không chính thức | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) |
| Senior Women | Tổng | 137.44không chính thức | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.26không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.73không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 136.99không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.40không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.70không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 137.10không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.78không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.10không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 119.85không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.10không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 95.39không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 143.49không chính thức | 2nd Budapest Trophy 2021 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Senior Women | 9 | 131.87 |
Short Program 10 (44.50) Free Skating 7 (87.37)
|
| 18–23.02.2025 | Bellu Memorial ROU 2025 Bucharest/ROU |
Senior Women | 10 | 137.44 |
Short Program 11 (45.06) Free Skating 9 (92.38)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 9 | 133.08 |
Short Program 6 (49.37) Free Skating 11 (83.71)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Senior Women | 4 | 135.69 |
Short Program 4 (46.39) Free Skating 3 (89.30)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Women | WD |
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Senior Women | 5 | 137.10 |
Short Program 3 (52.40) Free Skating 6 (84.70)
|
| 01–04.02.2024 | The Nordics 2024 Borås/SWE |
Junior Women | 6 | 122.54 |
Short Program 2 (48.48) Free Skating 8 (74.06)
|
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th Riga/LAT |
Junior Women | 5 | 136.99 |
Short Program 5 (51.26) Free Skating 7 (85.73)
|
| 19–22.10.2023 | kaunasiceautumncup Kaunas/LTU |
Junior Women | 3 | 132.93 |
Short Program 3 (47.28) Free Skating 3 (85.65)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Junior Women | WD | ||
| 19–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. Riga/LAT |
Junior Women | 5 | 119.85 |
Short Program 2 (47.78) Free Skating 10 (72.07)
|
| 16–18.12.2022 | Finnish Championships 2023, Singles and Ice Dance Nat. 6 Joensuu / JoKa/FIN |
Junior Women | 6 | 130.83 |
Short Program 6 (48.31) Free Skating 5 (82.52)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 8 | 119.10 |
Short Program 8 (43.00) Free Skating 9 (76.10)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 7 | 123.51 |
Short Program 6 (46.00) Free Skating 7 (77.51)
|
| 14–17.10.2021 | 2nd Budapest Trophy 2021 Budapest/HUN |
Junior Women | 3 | 143.49 |
Short Program 5 (48.10) Free Skating 3 (95.39)
|