fsresults

Stefania YAKOVLEVA

CYP CYP · LEA (19/20)

2007-10-29 St. Petersburg RUS 165 cm Limassol high school student Xếp Hạng Thế Giới: #55 Senior Women (918 pts, 2026/2027); #97 Junior Women (179 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Sergei Komolov, Kristina Shoshina Huấn Luyện Viên Cũ: Valentina Chebotareva Biên Đạo: Sergei Komolov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 59.37không chính thứcchính thức 56.16 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 118.16không chính thứcchính thức 117.01 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Tổng 177.53không chính thứcchính thức 173.17 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.33không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.33không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Advanced Novice Girls Tổng 96.66không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA) 2020/2021
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Chương trình Ngắn 33.83không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL) 2020/2021
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Trượt Tự Do 59.45không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL) 2020/2021
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Tổng 93.28không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL) 2020/2021
Basic Novice Girls Tổng 37.92không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Basic Novices II. Girls (1.7.2007 And Younger) Tổng 35.41không chính thức SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO) 2019/2020
FS Basic Novice _I Girls Tổng 24.42không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN) 2018/2019
Intermediate Novice Girls Tổng 43.19không chính thức Icelab International Cup (ITA) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 57.26không chính thứcchính thức 55.45 Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 109.21không chính thứcchính thức 102.67 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 159.32không chính thứcchính thức 158.12 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) 2024/2025
Junior Women I Chương trình Ngắn 39.25không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women I Trượt Tự Do 73.61không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women I Tổng 112.86không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Juniors Women Chương trình Ngắn 39.86không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Trượt Tự Do 90.14không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Tổng 130.00không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.37không chính thứcchính thức 56.16 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 118.16không chính thứcchính thức 117.01 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 177.53không chính thứcchính thức 173.17 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.26không chính thứcchính thức 55.45 Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 104.15không chính thứcchính thức 102.67 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE)
Junior Women Tổng 159.32không chính thứcchính thức 158.12 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.88không chính thứcchính thức 51.47 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Junior Women Trượt Tự Do 92.64không chính thứcchính thức 71.84 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Junior Women Tổng 148.52không chính thứcchính thức 123.31 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 56.73không chính thứcchính thức 50.08 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 109.21không chính thứcchính thức 94.15 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 155.20không chính thứcchính thức 144.23 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Juniors Women Chương trình Ngắn 39.86không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 90.14không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Tổng 130.00không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.50không chính thứcchính thức 40.80 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 84.03không chính thứcchính thức 74.05 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 127.17không chính thứcchính thức 114.85 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women I Chương trình Ngắn 39.25không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 73.61không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 112.86không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.33không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 62.33không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 96.66không chính thức EGNA SPRING TROPHY 2021 (ITA)
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Chương trình Ngắn 33.83không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Trượt Tự Do 59.45không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)
Advanced Novices Girls (1.7.2005 - 30.6.2010) Tổng 93.28không chính thức Sofia Trophy 2021 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.92không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 37.92không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Basic Novices II. Girls (1.7.2007 And Younger) Trượt Tự Do 35.41không chính thức SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Basic Novices II. Girls (1.7.2007 And Younger) Tổng 35.41không chính thức SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 43.19không chính thức Icelab International Cup (ITA)
Intermediate Novice Girls Tổng 43.19không chính thức Icelab International Cup (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 28.45không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
FS Basic Novice _I Girls Trượt Tự Do 24.42không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)
FS Basic Novice _I Girls Tổng 24.42không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)