Nevia Ana MEDIC không hoạt động Access
2007-03-07 Zagreb 178 cm Zagreb ⛸ từ 2011 high school student
Huấn luyện viên: Ivana Gagro, Marijana Mesic Biên Đạo: Ivana Gagro
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 909 | 80.79 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 | 30.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 884 | 54.89 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 | 30.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 940 | 27.26 | ISU JGP Courchevel (2) 2021 | 26.08.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.45không chính thứcchính thức 27.26 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.39không chính thứcchính thức 54.89 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 106.16không chính thứcchính thức 80.79 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.66không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.21không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.87không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.25không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2021 (Zagreb/CRO) | 2020/2021 |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Trượt Tự Do | 56.29không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2021 (Zagreb/CRO) | 2020/2021 |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 27.73không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 27.42không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2017 (Zagreb/CRO) | 2016/2017 |
| Chicks I. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 11.22không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Cubs II Girls | Tổng | 17.02không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Intermediate Novice Junior Girls A | Trượt Tự Do | 30.90không chính thức | Croatian Championships 2018, Seniors (Zagreb/CRO) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.45không chính thứcchính thức 25.90 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.38không chính thứcchính thức 54.89 | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 105.31không chính thứcchính thức 80.79 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.77không chính thứcchính thức 27.26 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.39không chính thứcchính thức 52.78 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 106.16không chính thứcchính thức 80.04 | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.25không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2021 (Zagreb/CRO) |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Trượt Tự Do | 56.29không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2021 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.66không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.21không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.87không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Chương trình Ngắn | 26.85không chính thức | Croatian Championships 2020, Seniors (Zagreb/CRO) |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Trượt Tự Do | 51.71không chính thức | Croatian Championships 2020, Seniors (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.07không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.76không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 59.83không chính thức | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Chương trình Ngắn | 18.82không chính thức | Croatian Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls | Trượt Tự Do | 37.18không chính thức | Croatian Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 27.73không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 27.73không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Intermediate Novice Junior Girls A | Trượt Tự Do | 30.90không chính thức | Croatian Championships 2018, Seniors (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 27.42không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2017 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Girls A | Trượt Tự Do | 25.27không chính thức | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2016 (Zagreb/CRO) |
| Cubs II Girls | Trượt Tự Do | 17.02không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Cubs II Girls | Tổng | 17.02không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks I. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 11.22không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Chicks I. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 11.22không chính thức | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.04.2023 | Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY Jesenice/SLO |
Junior Women | WD | ||
| 09–12.02.2023 | ISU Competition Dragon Trophy 2023 LJUBLJANA/SLO |
Junior Women | 29 | 84.99 |
Short Program 32 (27.18) Free Skating 26 (57.81)
|
| 03–07.02.2023 | Sofia Trophy ISU 2023 Sofia/BUL |
Junior Women | WD | ||
| 13–14.01.2023 | Croatian Championships 2023 Nationals Zagreb/CRO |
Junior Women |
Free Skating 3 (59.43) Short Program 3 (35.92)
|
||
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Junior Women | 31 | 103.90 |
Short Program 32 (36.52) Free Skating 33 (67.38)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 13 | 105.31 |
Short Program 10 (40.45) Free Skating 14 (64.86)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Women | 24 | 101.72 |
Short Program 20 (37.88) Free Skating 24 (63.84)
|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Women | 45 | 80.79 |
Short Program 45 (25.90) Free Skating 44 (54.89)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.05.2022 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2022 Nationals Zagreb/CRO |
Junior Women |
Free Skating 1 (69.25) Short Program 1 (39.05)
|
||
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 22 | 91.22 |
Short Program 23 (31.36) Free Skating 21 (59.86)
|
| 23–26.02.2022 | BELLU MEMORIAL Otopeni/ROU |
Junior Women | |||
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 12 | 106.16 |
Short Program 13 (37.77) Free Skating 12 (68.39)
|
| 19–23.01.2022 | SKATE HELENA 2022 Belgrade/SRB |
Junior Women | 14 | 94.17 |
Short Program 21 (29.98) Free Skating 11 (64.19)
|
| 06–12.12.2021 | 15th SANTA CLAUS CUP 2021 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | 14 | 99.40 |
Short Program 12 (35.86) Free Skating 15 (63.54)
|
| 25–28.08.2021 | ISU JGP Courchevel II 2021 Courchevel/FRA |
Junior Women | 22 | 80.04 |
Short Program 22 (27.26) Free Skating 22 (52.78)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.06.2021 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2021 Nationals Zagreb/CRO |
Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls |
Free Skating 1 (56.29) Short Program 2 (30.25)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 16 | 71.87 |
Short Program 21 (24.66) Free Skating 15 (47.21)
|
| 14–15.12.2019 | Croatian Championships 2020, Seniors Nationals Zagreb/CRO |
Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls |
Free Skating 2 (51.71) Short Program 3 (26.85)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 20 | 59.83 |
Short Program 15 (24.07) Free Skating 21 (35.76)
|
| 12.01.2019 | Croatian Figure Skating Championships 2019 Nationals Zagreb/CRO |
Advanced Novice Intermediate Novice Junior Girls |
Free Skating 3 (37.18) Short Program 3 (18.82)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01.2018 | Croatian Championships 2018, Seniors Nationals Zagreb/CRO |
Intermediate Novice Junior Girls A |
Free Skating 3 (30.90)
|
||
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | 15 | 27.73 |
Free Skating 15 (27.73)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.01.2017 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2017 Nationals Zagreb/CRO |
Cadet Girls A |
Free Skating 4 (27.42)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2016 | Croatian Figure Skating and Synchronized Skating Championships 2016 Nationals Zagreb/CRO |
Cadet Girls A |
Free Skating 4 (25.27)
|
||
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Cubs II Girls | 14 | 17.02 |
Free Skating 14 (17.02)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Chicks I. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | 18 | 11.22 |
Free Skating 18 (11.22)
|