fsresults

Julia van DIJK

NED NED

2006-03-16 Tilburg 158 cm Tilburg ⛸ từ 2010 Xếp Hạng Thế Giới: #312 Senior Women (127 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Nelum Boom, Caya Scheepens Huấn Luyện Viên Cũ: Nicole Goossens, Romy Sterke en Marieke Ter Kruithof Biên Đạo: Ekatharina Ivleva Guarise

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 52.40không chính thứcchính thức 51.14 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 92.99không chính thứcchính thức 89.35 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Senior Women Tổng 145.39không chính thứcchính thức 140.49 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.76không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.45không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 103.21không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 28.49không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 52.87không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Advanced Novice Girls II Tổng 81.36không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
FS Junior Women Chương trình Ngắn 50.47không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Trượt Tự Do 81.02không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Women Tổng 131.49không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Girls Basic Novice A Tổng 36.56không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Junior Women Chương trình Ngắn 54.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 88.09chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
Junior Women Tổng 139.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre Basic Novice Girls Tổng 30.74không chính thức Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.40không chính thứcchính thức 51.14 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 92.99không chính thứcchính thức 89.35 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Senior Women Tổng 145.39không chính thứcchính thức 140.49 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.72không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 82.54không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Senior Women Tổng 124.26không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.21chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 66.85chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Women Tổng 115.06chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.10không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 81.58không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Senior Women Tổng 121.84không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.36không chính thứcchính thức 49.94 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 88.09chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 138.03chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 50.47không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 81.02không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Women Tổng 131.49không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 54.61chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 86.60chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 139.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.76không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.45không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 103.21không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 28.49không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 52.87không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Tổng 81.36không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 32.13không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 55.11không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 87.24không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Basic Novice A Trượt Tự Do 36.56không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Basic Novice A Tổng 36.56không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Basic Novice Girls Trượt Tự Do 30.74không chính thức Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED)
Pre Basic Novice Girls Tổng 30.74không chính thức Dutch Championships Week, Pre Basic Novice A and A Final 2017 (The Hague/NED)