Weronika FERLIN Access
2007-11-26 Opole 168 cm Opole high school student Xếp Hạng Thế Giới: #281 Senior Women (112 pts, 2026/2027); #131 Junior Women (112 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Svetlana Korobkova, Maria Domagala Huấn Luyện Viên Cũ: Iwona Mydlarz-Chruścińska, Magdalena Zielinska Biên Đạo: Maks Spodyriev
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 327 | 150.76 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 356 | 96.84 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 328 | 53.92 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 126 | 150.76 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 137 | 96.84 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 118 | 53.92 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 48.50không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 81.32không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Women Youth | Tổng | 129.82không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 29.20không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 48.57không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 77.77không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.75không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 55.67không chính thứcchính thức 53.92 | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 91.33không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.89không chính thứcchính thức 96.84 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 150.76chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 146.08không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) | 2025/2026 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.66không chính thứcchính thức 45.75 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 78.11chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 123.86chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) | 2025/2026 |
| Women Gold Class | Tổng | 45.60không chính thức | Polish Youngsters Championships 2019 (Elbląg/POL) | 2018/2019 |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 63.50không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) | 2020/2021 |
| Women Silver Class | Tổng | 41.12không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 55.67không chính thứcchính thức 53.92 | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.75không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 96.84chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 91.33không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) |
| Junior Women | Tổng | 150.76chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 146.08không chính thức | Polish Junior Championships 2026 (Warszawa/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.66không chính thứcchính thức 45.75 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 78.11chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 123.86chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 47.76không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 76.31không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 124.07không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.60không chính thứcchính thức 42.58 | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.69không chính thức | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 93.94không chính thứcchính thức 77.33 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.67không chính thức | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Tổng | 145.15không chính thứcchính thức 115.55 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 119.36không chính thức | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 48.50không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 81.32không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 129.82không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.02không chính thứcchính thức 37.07 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.80không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.85không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.41không chính thứcchính thức 74.94 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Tổng | 132.43không chính thứcchính thức 110.10 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Tổng | 128.65không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.07không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.45không chính thứcchính thức 33.54 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.89không chính thứcchính thức 70.79 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.38không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Women | Tổng | 120.45không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Women | Tổng | 140.34không chính thứcchính thức 104.33 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.40không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.54chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.64không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.88chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 116.42chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 116.04không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Gold Class U13 | Trượt Tự Do | 63.50không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 63.50không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Gold Class U13 | Trượt Tự Do | 52.02không chính thức | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 52.02không chính thức | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 29.20không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Trượt Tự Do | 48.57không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice I Girls | Tổng | 77.77không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 45.60không chính thức | Polish Youngsters Championships 2019 (Elbląg/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 45.60không chính thức | Polish Youngsters Championships 2019 (Elbląg/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Trượt Tự Do | 41.12không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 41.12không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Trượt Tự Do | 29.04không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 29.04không chính thức | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.04.2024 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Junior Women | WD | ||
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Junior Women | 4 | 132.43 |
Short Program 9 (42.02) Free Skating 2 (90.41)
|
| 19–21.01.2024 | Polish Junior Championships 2024 🏅 Nat. 2 Krynica-Zdroj/POL |
Junior Women | 2 | 128.65 |
Short Program 2 (46.80) Free Skating 2 (81.85)
|
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | WD | ||
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Junior Women | 5 | 116.23 |
Short Program 7 (37.48) Free Skating 6 (78.75)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Women | 22 | 102.33 |
Short Program 23 (37.07) Free Skating 22 (65.26)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | 27 | 110.10 |
Short Program 29 (35.16) Free Skating 26 (74.94)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.03.2023 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 Lodz/POL |
Junior Women | 1 | 140.34 |
Short Program 8 (42.45) Free Skating 1 (97.89)
|
| 20–22.01.2023 | Polish Junior Championships 2023 🏅 Nat. 2 Katowice-Janow/POL |
Junior Women | 2 | 120.45 |
Short Program 3 (42.07) Free Skating 2 (78.38)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Women | 24 | 104.33 |
Short Program 30 (33.54) Free Skating 22 (70.79)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.01.2022 | Polish Junior Championships 2022 Nat. 4 Cieszyn/POL |
Junior Women | 4 | 116.04 |
Short Program 3 (42.40) Free Skating 4 (73.64)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Women | 22 | 116.42 |
Short Program 23 (41.54) Free Skating 22 (74.88)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Women | 18 | 108.22 |
Short Program 18 (36.77) Free Skating 17 (71.45)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.03.2021 | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Women Gold Class U13 | 1 | 63.50 |
Free Skating 1 (63.50)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.03.2020 | Polish Youngsters Championships 2020 🏅 Nat. 2 Katowice/POL |
Women Gold Class U13 | 2 | 52.02 |
Free Skating 2 (52.02)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.03.2019 | Polish Novice Championships 2019 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Advanced Novice I Girls | 2 | 77.77 |
Short Program 1 (29.20) Free Skating 2 (48.57)
|
| 22–24.03.2019 | Polish Youngsters Championships 2019 🥇 Nat. champion Elbląg/POL |
Women Gold Class | 1 | 45.60 |
Free Skating 1 (45.60)
|
| 01–02.02.2019 | Polish Junior Championships 2019 🥇 Nat. champion Oświęcim/POL |
Women Gold Class | 1 | 44.24 |
Free Skating 1 (44.24)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2017 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Women Silver Class | 1 | 41.12 |
Free Skating 1 (41.12)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 Nat. 5 Cieszyn/POL |
Women Silver Class | 5 | 29.04 |
Free Skating 5 (29.04)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 Nationals Opole/POL |
Women Bronze Class |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
65.39 / 88.00 tối thiểu−22.61
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
25.20ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Free Skating
40.19ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
65.39 / 75.00 tối thiểu−9.61
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
25.20ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Free Skating
40.19ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
81.89 / 72.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
32.62Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Free Skating
49.27ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
