fsresults

Nikola FOMCHENKOVA

LAT LAT · FSC Kaskads (15/16–25/26)

2008-01-06 Riga 172 cm Riga ⛸ từ 2012 student Xếp Hạng Thế Giới: #99 Senior Women (542 pts, 2026/2027); #144 Junior Women (92 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Jekaterina Platonova Huấn Luyện Viên Cũ: Natalja Zhmucka Biên Đạo: Katrina Shuberta, Rostislav Sinicyn

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 56.92chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 107.81không chính thứcchính thức 94.39 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Women Tổng 159.17không chính thứcchính thức 151.31 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.56không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) 2020/2021
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.37không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) 2020/2021
Advanced Novice Girls Tổng 99.93không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) 2020/2021
Basic Novice Girls (I) Tổng 43.01không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Chicks "Axel" Girls Tổng 24.12không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Chicks A Girls Tổng 32.65không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU) 2016/2017
Chiks A Girls Tổng 28.15không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Cubs A 2008 Girls Trượt Tự Do 33.38chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 41.49không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 61.34không chính thứcchính thức 55.79 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 118.40chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
Junior Women Tổng 178.30không chính thứcchính thức 172.34 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Pre-Chicks A Girls Tổng 19.32không chính thức Kaunas Ice Spring Cup 2015 (LTU) 2014/2015
Senior Women Chương trình Ngắn 45.63không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 97.52không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Women Tổng 143.15không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.92chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 94.39chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 151.31chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 42.98chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 72.94chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 115.92chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 51.36không chính thứcchính thức 44.36 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 45.63không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 107.81không chính thứcchính thức 71.08 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 97.52không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 143.15không chính thức Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 159.17không chính thứcchính thức 115.44 Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.33không chính thứcchính thức 46.81 Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 88.61không chính thứcchính thức 85.42 Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 137.94không chính thứcchính thức 132.23 Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.17không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 81.16không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 132.33không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.34không chính thứcchính thức 55.79 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 118.40chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 178.30không chính thứcchính thức 172.34 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.88không chính thứcchính thức 48.70 Tallinn Trophy 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 106.25không chính thứcchính thức 93.91 Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Tổng 159.24không chính thứcchính thức 140.97 Icelab International Cup (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.56không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.37không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 99.93không chính thức Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.92không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.91không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 83.83không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.20không chính thức Silver Skate Cup 2019 (LTU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.15không chính thức Silver Skate Cup 2019 (LTU)
Advanced Novice Girls Tổng 88.35không chính thức Silver Skate Cup 2019 (LTU)
Basic Novice Girls (I) Trượt Tự Do 43.01không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (I) Tổng 43.01không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 41.49không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 41.49không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2008 Girls Trượt Tự Do 33.38chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 38.57không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 38.57không chính thức Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 32.65không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU)
Chicks A Girls Tổng 32.65không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU)
Chiks A Girls Trượt Tự Do 28.15không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Chiks A Girls Tổng 28.15không chính thức Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 35.20không chính thức Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 35.20không chính thức Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks "Axel" Girls Trượt Tự Do 24.12không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks "Axel" Girls Tổng 24.12không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 23.98không chính thức Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 23.98không chính thức Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.32không chính thức Kaunas Ice Spring Cup 2015 (LTU)
Pre-Chicks A Girls Tổng 19.32không chính thức Kaunas Ice Spring Cup 2015 (LTU)