fsresults

Artur SMAGULOV

KAZ KAZ

2007-07-31 Almaty 170 cm Almaty ⛸ từ 2014 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #78 Senior Men (632 pts, 2026/2027); #35 Junior Men (468 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Rafael Arutiunian Huấn Luyện Viên Cũ: A.Kassanova, A.Simakovitch Biên Đạo: Adam Solya

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 25.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 70.54không chính thứcchính thức 69.57 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Junior Men Trượt Tự Do 130.45không chính thứcchính thức 115.07 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Junior Men Tổng 200.99không chính thứcchính thức 178.27 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 66.39không chính thứcchính thức 61.85 Kazakhstan Championships 2024 (Karaganda/KAZ) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 130.96chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) 2025/2026
Senior Men Tổng 194.55không chính thứcchính thức 192.81 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 70.54không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 130.45không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 200.99không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 69.57chính thức ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 129.37không chính thứcchính thức 115.07 Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 187.82không chính thứcchính thức 178.27 Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Senior Men Chương trình Ngắn 63.97không chính thứcchính thức 61.85 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 130.96chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 194.55không chính thứcchính thức 192.81 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 62.41chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 113.44không chính thứcchính thức 110.91 Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Junior Men Tổng 174.56không chính thứcchính thức 173.32 Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Senior Men Chương trình Ngắn 66.39không chính thức Kazakhstan Championships 2024 (Karaganda/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 115.33không chính thức Kazakhstan Championships 2024 (Karaganda/KAZ)
Senior Men Tổng 181.72không chính thức Kazakhstan Championships 2024 (Karaganda/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.65không chính thứcchính thức 54.92 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Junior Men Trượt Tự Do 105.50chính thức ISU JGP Bangkok 2023 (Bangkok/THA)
Junior Men Tổng 163.09không chính thứcchính thức 160.42 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.37không chính thứcchính thức 48.96 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 96.38không chính thứcchính thức 87.59 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Men Tổng 145.75không chính thứcchính thức 135.04 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)