Matias LINDFORS Access
2007-03-19 Helsinki 175 cm Laukaa ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #89 Senior Men (520 pts, 2026/2027); #29 Junior Men (520 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Alina Mayer-Virtanen Huấn Luyện Viên Cũ: Virpi Horttana Biên Đạo: Monica Lindfors
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 215 | 194.14 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 221 | 126.20 | ISU World Junior Championships 2026 | 06.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 189 | 70.85 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 04.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 96 | 194.14 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 98 | 126.20 | ISU World Junior Championships 2026 | 06.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 80 | 70.85 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 04.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 68.66không chính thứcchính thức 67.80 | Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 131.15không chính thứcchính thức 118.85 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) | 2026/2027 |
| Senior Men | Tổng | 195.07không chính thứcchính thức 183.63 | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.58không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 62.10không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.68không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) | 2019/2020 |
| Debutants A, Boys | Tổng | 48.23không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Debytant Boys | Tổng | 56.07không chính thức | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) | 2017/2018 |
| Debytanttipojat Lohko3 2.vk | Tổng | 47.33không chính thức | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) | 2017/2018 |
| FS Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.41không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Men | Trượt Tự Do | 96.23không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Men | Tổng | 149.64không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.00chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 137.06không chính thứcchính thức 126.20 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 200.87không chính thứcchính thức 192.90 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) | 2025/2026 |
| Novice A, Boys | Chương trình Ngắn | 38.19không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Novice A, Boys | Trượt Tự Do | 67.38không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Novice A, Boys | Tổng | 105.57không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Boys | Chương trình Ngắn | 41.33không chính thức | SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Boys | Trượt Tự Do | 72.79không chính thức | SM-noviisien SM ja HF 23.-24.3.19 (FIN) | 2018/2019 |
| Sm-Novice Boys | Tổng | 113.51không chính thức | SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.92không chính thức | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 131.15không chính thức | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 195.07không chính thức | Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 68.00chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 137.06không chính thứcchính thức 126.20 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) |
| Junior Men | Tổng | 200.87không chính thứcchính thức 192.90 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.80chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 115.83chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Tổng | 183.63chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.48chính thức | ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 114.97chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 171.62chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 68.66không chính thứcchính thức 54.62 | Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 118.85chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 184.11không chính thứcchính thức 173.47 | Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 123.26không chính thứcchính thức 119.36 | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Junior Men | Tổng | 181.05không chính thứcchính thức 180.80 | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.59không chính thức | Skate Espoo 2023 (Espoo //FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 115.87không chính thức | YL PL JT SM2024 (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 174.17không chính thức | Skate Espoo 2023 (Espoo //FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 61.27không chính thứcchính thức 58.46 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 109.69chính thức | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 168.15chính thức | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 58.86không chính thức | YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 109.13không chính thức | YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 167.99không chính thức | YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.41không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Men | Trượt Tự Do | 96.23không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Men | Tổng | 149.64không chính thức | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 61.37không chính thức | Nordics and Nordics Open 2022 (DEN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 100.01không chính thức | Nordics and Nordics Open 2022 (DEN) |
| Junior Men | Tổng | 161.38không chính thức | Nordics and Nordics Open 2022 (DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.80không chính thức | YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 89.02không chính thức | YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN) |
| Junior Men | Tổng | 144.82không chính thức | YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.58không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 62.10không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.68không chính thức | Nordics and Nordics Open (NOR) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.71không chính thức | YL SM-juniorit, -seniorit 2vk 9.-10.11.19 (FIN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 91.05không chính thức | YL JT SM-jun, -sen 1vk 28.-29.9.19 (FIN) |
| Junior Men | Tổng | 134.58không chính thức | YL JT SM-jun, -sen 1vk 28.-29.9.19 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 34.32không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.20không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 88.52không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Novice A, Boys | Chương trình Ngắn | 38.19không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) |
| Novice A, Boys | Trượt Tự Do | 67.38không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) |
| Novice A, Boys | Tổng | 105.57không chính thức | IC Froggie Cup 2019 (FIN) |
| Sm-Novice Boys | Chương trình Ngắn | 41.33không chính thức | SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) |
| Sm-Novice Boys | Trượt Tự Do | 72.79không chính thức | SM-noviisien SM ja HF 23.-24.3.19 (FIN) |
| Sm-Novice Boys | Tổng | 113.51không chính thức | SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutants A, Boys | Trượt Tự Do | 48.23không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Debutants A, Boys | Tổng | 48.23không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Debytant Boys | Trượt Tự Do | 56.07không chính thức | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) |
| Debytant Boys | Tổng | 56.07không chính thức | Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) |
| Debytanttipojat Lohko3 2.vk | Trượt Tự Do | 47.33không chính thức | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
| Debytanttipojat Lohko3 2.vk | Tổng | 47.33không chính thức | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Aloituskilpailu1 Hämeenlinna/FIN |
Senior Men | 1 | 195.07 |
Short Program 2 (63.92) Free Skating 1 (131.15)
|
| 08–09.08.2026 | YL SM-noviisit ja debytantit + miehet ja pojat, lohko 1 Järvenpää/FIN |
Senior Men |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Men | 25FNR | 59.27 |
Short Program 25 (59.27)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Men | WD | ||
| 11–17.11.2024 | ISU CS Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Senior Men | 17 | 173.47 |
Short Program 19 (54.62) Free Skating 16 (118.85)
|
| 31.10–03.11.2024 | Volvo Open Cup 53th 2024 Riga/LAT |
Senior Men | 6 | 184.11 |
Short Program 2 (68.66) Free Skating 9 (115.45)
|
| 05–06.10.2024 | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 Järvenpää/FIN |
Senior Men | 1 | 171.25 |
Short Program 1 (63.66) Free Skating 1 (107.59)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Men | 8 | 171.62 |
Short Program 12 (56.65) Free Skating 7 (114.97)
|
| 04–07.09.2024 | ISU JGP Czech Skate 2024 Ostrava/CZE |
Junior Men | 15 | 156.64 |
Short Program 11 (59.48) Free Skating 15 (97.16)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 168.08 |
Short Program 1 (61.27) Free Skating 1 (106.81)
|
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Men - Junior | 5 | 148.17 |
Short Program 3 (53.64) Free Skating 5 (94.53)
|
| 12–13.11.2022 | YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. Tampere / Koovee/FIN |
Senior Men | 1 | 167.99 |
Short Program 1 (58.86) Free Skating 2 (109.13)
|
| 29.10.2022 | ETK:n Lokakuun kutsukilpailu 2022 deb, SM-sarjat Espoo/FIN |
Senior Men | 1 | 101.00 |
Free Skating 1 (101.00)
|
| 12–15.10.2022 | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 Egna-Neumarkt/ITA |
Junior Men | 12 | 168.15 |
Short Program 12 (58.46) Free Skating 12 (109.69)
|
| 23–25.09.2022 | Skate Espoo 2022 Espoo/FIN |
Junior Men | 1 | 165.76 |
Short Program 1 (60.45) Free Skating 1 (105.31)
|
| 10–11.09.2022 | Tikkurila Trophy 2022 VANTAA/FIN |
Junior Men | 2 | 123.54 |
Short Program 1 (51.20) Free Skating 2 (72.34)
|
| 06–07.08.2022 | kesakisa22 Espoo/FIN |
Junior Men | 4 | 127.15 |
Short Program 2 (46.97) Free Skating 4 (80.18)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Junior Men | 2 | 149.64 |
Short Program 2 (53.41) Free Skating 2 (96.23)
|
| 27–30.01.2022 | Nordics and Nordics Open 2022 DEN |
Junior Men | 3 | 161.38 |
Short Program 3 (61.37) Free Skating 3 (100.01)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 14 | 121.84 |
Short Program 13 (48.94) Free Skating 16 (72.90)
|
| 03–05.09.2021 | Skate Espoo 2021 FIN |
Junior Men | 1 | 142.52 |
Short Program 2 (43.90) Free Skating 1 (98.62)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.11.2020 | YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 FIN |
Junior Men | 1 | 144.82 |
Short Program 1 (55.80) Free Skating 1 (89.02)
|
| 03–04.10.2020 | YL JT SM-juniorit ja -seniorit 1.vk. 3.-4.10.2020 FIN |
Junior Men | 1 | 124.91 |
Short Program 1 (48.27) Free Skating 2 (76.64)
|
| 25–27.09.2020 | Tikkurila Trophy 2020 FIN |
Junior Men | 2 | 75.05 |
Free Skating 2 (75.05)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2020 | Nordics and Nordics Open NOR |
Advanced Novice Boys | 2 | 98.68 |
Short Program 2 (36.58) Free Skating 2 (62.10)
|
| 09–10.11.2019 | YL SM-juniorit, -seniorit 2vk 9.-10.11.19 FIN |
Junior Men | 1 | 133.96 |
Short Program 1 (49.71) Free Skating 2 (84.25)
|
| 28–29.09.2019 | YL JT SM-jun, -sen 1vk 28.-29.9.19 FIN |
Junior Men | 1 | 134.58 |
Short Program 1 (43.53) Free Skating 1 (91.05)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2019 | SM-noviisien SM ja HF 23.-24.3.19 🥇 Nat. champion FIN |
Sm-Novice Boys | 1 | 110.35 |
Short Program 1 (37.56) Free Skating 1 (72.79)
|
| 07–10.02.2019 | THE NORDICS 2019 SWE |
Advanced Novice Boys | 2 | 88.52 |
Short Program 2 (34.32) Free Skating 2 (54.20)
|
| 01–03.02.2019 | IC Froggie Cup 2019 FIN |
Novice A, Boys | 1 | 105.57 |
Short Program 1 (38.19) Free Skating 1 (67.38)
|
| 05–06.01.2019 | SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk FIN |
Sm-Novice Boys | 1 | 113.51 |
Short Program 1 (41.33) Free Skating 1 (72.18)
|
| 25.11–02.12.2018 | Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys |
Short Program 1 (34.14) Free Skating 1 (60.03)
|
||
| 17–18.11.2018 | SM-juniorit ja -seniorit 17.-18.11.2018 FIN |
Sm-Novice Boys | WD | ||
| 13–14.10.2018 | SM-juniorit ja -seniorit 1.vk. 13.-14.10.18 FIN |
Sm-Novice Boys | 1 | 89.07 |
Short Program 1 (33.00) Free Skating 1 (56.07)
|
| 29–30.09.2018 | Järvenpää Trophy, SM-noviisien valintakilpailu FIN |
Sm-Novice Boys | 1 | 100.33 |
Short Program 1 (39.12) Free Skating 1 (61.21)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.03.2018 | Debytantit ja Noviisit finaalit FIN |
Debytant Boys | 1 | 56.07 |
Free Skating 1 (56.07)
|
| 10–11.02.2018 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa FIN |
Debytanttipojat Lohko3 2.vk | 1 | 47.33 |
Free Skating 1 (47.33)
|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Debutants A, Boys | 1 | 48.23 |
Free Skating 1 (48.23)
|
| 12.11.2017 | YL Debytantit ja noviisipojat LIII 1.vk 12.11.2017 FIN |
Debytant Boys | 1 | 47.26 |
Free Skating 1 (47.26)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
79.03 / 109.00 tối thiểu−29.97
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
33.79ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Free Skating
45.24ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
79.03 / 86.00 tối thiểu−6.97
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
33.79ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Free Skating
45.24ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
93.41 / 80.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
32.94ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Free Skating
60.47The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN)
