fsresults

Matias LINDFORS

FIN FIN · ESJT (17/18–23/24) → PeSal (24/25–26/27, hiện tại)

2007-03-19 Helsinki 175 cm Laukaa ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #89 Senior Men (520 pts, 2026/2027); #29 Junior Men (520 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alina Mayer-Virtanen Huấn Luyện Viên Cũ: Virpi Horttana Biên Đạo: Monica Lindfors

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 68.66không chính thứcchính thức 67.80 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 131.15không chính thứcchính thức 118.85 Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) 2026/2027
Senior Men Tổng 195.07không chính thứcchính thức 183.63 Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.58không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR) 2019/2020
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 62.10không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR) 2019/2020
Advanced Novice Boys Tổng 98.68không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR) 2019/2020
Debutants A, Boys Tổng 48.23không chính thức Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) 2017/2018
Debytant Boys Tổng 56.07không chính thức Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN) 2017/2018
Debytanttipojat Lohko3 2.vk Tổng 47.33không chính thức Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) 2017/2018
FS Junior Men Chương trình Ngắn 53.41không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Men Trượt Tự Do 96.23không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Junior Men Tổng 149.64không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
Junior Men Chương trình Ngắn 68.00chính thức ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) 2025/2026
Junior Men Trượt Tự Do 137.06không chính thứcchính thức 126.20 The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) 2025/2026
Junior Men Tổng 200.87không chính thứcchính thức 192.90 The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) 2025/2026
Novice A, Boys Chương trình Ngắn 38.19không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN) 2018/2019
Novice A, Boys Trượt Tự Do 67.38không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN) 2018/2019
Novice A, Boys Tổng 105.57không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN) 2018/2019
Sm-Novice Boys Chương trình Ngắn 41.33không chính thức SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) 2018/2019
Sm-Novice Boys Trượt Tự Do 72.79không chính thức SM-noviisien SM ja HF 23.-24.3.19 (FIN) 2018/2019
Sm-Novice Boys Tổng 113.51không chính thức SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.92không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 131.15không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)
Senior Men Tổng 195.07không chính thức Aloituskilpailu1 (Hämeenlinna/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.00chính thức ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE)
Junior Men Trượt Tự Do 137.06không chính thứcchính thức 126.20 The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN)
Junior Men Tổng 200.87không chính thứcchính thức 192.90 The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.80chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 115.83chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 183.63chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.48chính thức ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE)
Junior Men Trượt Tự Do 114.97chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 171.62chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 68.66không chính thứcchính thức 54.62 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 118.85chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 184.11không chính thứcchính thức 173.47 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.06chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 123.26không chính thứcchính thức 119.36 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Junior Men Tổng 181.05không chính thứcchính thức 180.80 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Senior Men Chương trình Ngắn 58.59không chính thức Skate Espoo 2023 (Espoo //FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 115.87không chính thức YL PL JT SM2024 (Helsinki/FIN)
Senior Men Tổng 174.17không chính thức Skate Espoo 2023 (Espoo //FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.27không chính thứcchính thức 58.46 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 109.69chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 168.15chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 58.86không chính thức YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 109.13không chính thức YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN)
Senior Men Tổng 167.99không chính thức YL ja PL SM-seniorit ja juniorit 2.vk. (Tampere / Koovee/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Men Chương trình Ngắn 53.41không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Men Trượt Tự Do 96.23không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS Junior Men Tổng 149.64không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
Junior Men Chương trình Ngắn 61.37không chính thức Nordics and Nordics Open 2022 (DEN)
Junior Men Trượt Tự Do 100.01không chính thức Nordics and Nordics Open 2022 (DEN)
Junior Men Tổng 161.38không chính thức Nordics and Nordics Open 2022 (DEN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.80không chính thức YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN)
Junior Men Trượt Tự Do 89.02không chính thức YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN)
Junior Men Tổng 144.82không chính thức YL JT SM-juniorit ja -seniorit 2.vk. 14.-15.11.20 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.58không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 62.10không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR)
Advanced Novice Boys Tổng 98.68không chính thức Nordics and Nordics Open (NOR)
Junior Men Chương trình Ngắn 49.71không chính thức YL SM-juniorit, -seniorit 2vk 9.-10.11.19 (FIN)
Junior Men Trượt Tự Do 91.05không chính thức YL JT SM-jun, -sen 1vk 28.-29.9.19 (FIN)
Junior Men Tổng 134.58không chính thức YL JT SM-jun, -sen 1vk 28.-29.9.19 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.32không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 54.20không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)
Advanced Novice Boys Tổng 88.52không chính thức THE NORDICS 2019 (SWE)
Novice A, Boys Chương trình Ngắn 38.19không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN)
Novice A, Boys Trượt Tự Do 67.38không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN)
Novice A, Boys Tổng 105.57không chính thức IC Froggie Cup 2019 (FIN)
Sm-Novice Boys Chương trình Ngắn 41.33không chính thức SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN)
Sm-Novice Boys Trượt Tự Do 72.79không chính thức SM-noviisien SM ja HF 23.-24.3.19 (FIN)
Sm-Novice Boys Tổng 113.51không chính thức SM-noviisit, Debytantit, Noviisit L1 2lk (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutants A, Boys Trượt Tự Do 48.23không chính thức Froggie Cup Interclub 2018 (FIN)
Debutants A, Boys Tổng 48.23không chính thức Froggie Cup Interclub 2018 (FIN)
Debytant Boys Trượt Tự Do 56.07không chính thức Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN)
Debytant Boys Tổng 56.07không chính thức Debytantit ja Noviisit finaalit (FIN)
Debytanttipojat Lohko3 2.vk Trượt Tự Do 47.33không chính thức Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN)
Debytanttipojat Lohko3 2.vk Tổng 47.33không chính thức Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN)