fsresults

Sofiia SHUBINA không hoạt động

KGZ KGZ · KYZ (15/16) → KYG (16/17)

2007-08-28 Bishkek 165 cm Bishkek ⛸ từ 2014 high school student

Huấn luyện viên: Vladimir Bitner Biên Đạo: Valensia Shlaga

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 36.70không chính thứcchính thức 30.88 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 68.35không chính thứcchính thức 61.04 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 104.37không chính thứcchính thức 91.92 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.15không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.32không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 65.47không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Chicks I. Girls Tổng 24.26không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL) 2015/2016
Cubs II. Girls Tổng 33.29không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.59không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 68.35không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 98.94không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.70không chính thứcchính thức 30.88 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 67.67không chính thứcchính thức 61.04 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 104.37không chính thứcchính thức 91.92 Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.15không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.32không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 65.47không chính thức BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs II. Girls Trượt Tự Do 33.29không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL)
Cubs II. Girls Tổng 33.29không chính thức Sofia Trophy 2017 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks I. Girls Trượt Tự Do 24.26không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL)
Chicks I. Girls Tổng 24.26không chính thức Sofia Trophy 2016 (BUL)