fsresults

Hana CERMAKOVA không hoạt động

SVK SVK · HAM (14/15–21/22)

2007-09-12

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior – Women Chương trình Ngắn 37.05không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Junior – Women Trượt Tự Do 70.23không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Junior – Women Tổng 107.28không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Hopefuls Girls 10 Tổng 45.69không chính thức 36. Velka Cena Ziliny (SVK) 2017/2018
Hopefuls Girls 10 Tổng 40.75không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) 2017/2018
Hopefuls Girls 7 Tổng 21.33không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) 2014/2015
Hopefuls Girls 7 Tổng 25.96không chính thức Velka Cena Trencina 2015 (SVK) 2014/2015
Hopefuls Girls 8 Tổng 30.27không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) 2015/2016
Hopefuls Girls 8 Tổng 29.47không chính thức Velka Cena Puchova 2015 (SVK) 2015/2016
Hopefuls Girls 9 Tổng 40.93không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2016/2017
Hopefuls Girls 9 Tổng 34.04không chính thức 54. Grand Prix SNP (SVK) 2016/2017
Intermediate Novice Girls Tổng 44.22không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
Intermediate Novice Girls - 2° Group Tổng 39.80không chính thức Egna Spring Trophy (ITA) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 35.64không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 69.05không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Women Tổng 104.69không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Juvenile Girls 10 Tổng 41.34không chính thức 59. Grand Prix Bratislava 2017 (SVK) 2017/2018
Juvenile Girls 9 Tổng 37.70không chính thức 58. Grand Prix Bratislava 2016 (SVK) 2016/2017
Older Girls Chương trình Ngắn 33.37không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK) 2020/2021
Older Girls Trượt Tự Do 57.48không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK) 2020/2021
Older Girls Tổng 90.85không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK) 2020/2021
Pre-Juvenile Girls 8 Tổng 26.50không chính thức Tirnavia Edea Ice Cup 2015 (SVK) 2015/2016
Pre-Novice Girls Tổng 49.22không chính thức 11. Tirnavia Ice Cup (SVK) 2018/2019
Pre-Novices Girls Tổng 55.58không chính thức 61. Grand Prix Bratislava 2019 (SVK) 2019/2020
Younger Girls Tổng 57.28không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Younger Girls Tổng 57.70không chính thức 13. Velka Cena Ruzomberka 2020 (SVK) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.64không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 69.05không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 104.69không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior – Women Chương trình Ngắn 37.05không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Trượt Tự Do 70.23không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Tổng 107.28không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Older Girls Chương trình Ngắn 31.05không chính thức Velka cena Liptova 2022 (Liptovsky Mikulas/SVK)
Older Girls Trượt Tự Do 50.50không chính thức 12. Zilinska pirueta Memorial manzelov Novakovcov (Zilina/SVK)
Older Girls Tổng 77.41không chính thức 12. Zilinska pirueta Memorial manzelov Novakovcov (Zilina/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Older Girls Chương trình Ngắn 33.37không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK)
Older Girls Trượt Tự Do 57.48không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK)
Older Girls Tổng 90.85không chính thức 39. Velka cena Ziliny 2020 (SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 44.22không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
Intermediate Novice Girls Tổng 44.22không chính thức HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
Pre-Novices Girls Trượt Tự Do 55.58không chính thức 61. Grand Prix Bratislava 2019 (SVK)
Pre-Novices Girls Tổng 55.58không chính thức 61. Grand Prix Bratislava 2019 (SVK)
Younger Girls Trượt Tự Do 57.70không chính thức 13. Velka Cena Ruzomberka 2020 (SVK)
Younger Girls Trượt Tự Do 57.28không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)
Younger Girls Tổng 57.70không chính thức 13. Velka Cena Ruzomberka 2020 (SVK)
Younger Girls Tổng 57.28không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls - 2° Group Trượt Tự Do 39.80không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Intermediate Novice Girls - 2° Group Tổng 39.80không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 49.22không chính thức 11. Tirnavia Ice Cup (SVK)
Pre-Novice Girls Tổng 49.22không chính thức 11. Tirnavia Ice Cup (SVK)
Pre-Novices Girls Trượt Tự Do 48.16không chính thức 60. Grand Prix of Bratislava 2018 (SVK)
Pre-Novices Girls Tổng 48.16không chính thức 60. Grand Prix of Bratislava 2018 (SVK)
Younger Girls Trượt Tự Do 53.21không chính thức 10. Novomestsky Pohar Fedory Kalencikovej (SVK)
Younger Girls Trượt Tự Do 50.79không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2019 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Younger Girls Tổng 53.21không chính thức 10. Novomestsky Pohar Fedory Kalencikovej (SVK)
Younger Girls Tổng 50.79không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2019 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Girls 10 Trượt Tự Do 45.69không chính thức 36. Velka Cena Ziliny (SVK)
Hopefuls Girls 10 Trượt Tự Do 40.75không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)
Hopefuls Girls 10 Tổng 45.69không chính thức 36. Velka Cena Ziliny (SVK)
Hopefuls Girls 10 Tổng 40.75không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)
Juvenile Girls 10 Trượt Tự Do 41.34không chính thức 59. Grand Prix Bratislava 2017 (SVK)
Juvenile Girls 10 Tổng 41.34không chính thức 59. Grand Prix Bratislava 2017 (SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Girls 9 Trượt Tự Do 34.04không chính thức 54. Grand Prix SNP (SVK)
Hopefuls Girls 9 Trượt Tự Do 40.93không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Hopefuls Girls 9 Tổng 40.93không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Hopefuls Girls 9 Tổng 34.04không chính thức 54. Grand Prix SNP (SVK)
Juvenile Girls 9 Trượt Tự Do 37.70không chính thức 58. Grand Prix Bratislava 2016 (SVK)
Juvenile Girls 9 Tổng 37.70không chính thức 58. Grand Prix Bratislava 2016 (SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Girls 8 Trượt Tự Do 29.47không chính thức Velka Cena Puchova 2015 (SVK)
Hopefuls Girls 8 Trượt Tự Do 30.27không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Hopefuls Girls 8 Tổng 30.27không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Hopefuls Girls 8 Tổng 29.47không chính thức Velka Cena Puchova 2015 (SVK)
Pre-Juvenile Girls 8 Trượt Tự Do 26.50không chính thức Tirnavia Edea Ice Cup 2015 (SVK)
Pre-Juvenile Girls 8 Tổng 26.50không chính thức Tirnavia Edea Ice Cup 2015 (SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Girls 7 Trượt Tự Do 25.96không chính thức Velka Cena Trencina 2015 (SVK)
Hopefuls Girls 7 Trượt Tự Do 21.33không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Hopefuls Girls 7 Tổng 21.33không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Hopefuls Girls 7 Tổng 25.96không chính thức Velka Cena Trencina 2015 (SVK)