fsresults

Adela VALLOVA

CZE CZE

2008-05-05 Brno 170 cm Brno ⛸ từ 2012 student Xếp Hạng Thế Giới: #340 Senior Women (63 pts, 2026/2027); #189 Junior Women (63 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Tomas Verner, Ivan Kralik Huấn Luyện Viên Cũ: Florent Amodio Biên Đạo: Gabriela Zilkova Hrazska

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.05chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 90.55chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) 2026/2027
Senior Women Tổng 136.60chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 51.33không chính thứcchính thức 43.15 EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 91.19không chính thứcchính thức 73.22 EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU) 2023/2024
Junior Women Tổng 142.52không chính thứcchính thức 116.37 EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU) 2023/2024
Juniors Women Chương trình Ngắn 43.94không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Juniors Women Trượt Tự Do 77.18không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Juniors Women Tổng 121.12không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.05chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 90.55chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 136.60chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.49không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 75.38không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Junior Women Tổng 119.87không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.78không chính thứcchính thức 31.59 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 66.92chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 101.13không chính thứcchính thức 98.51 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.30không chính thức Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 88.77không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Junior Women Tổng 133.76không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.33không chính thức EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 91.19không chính thức EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU)
Junior Women Tổng 142.52không chính thức EDUSPORT TROPHY 2023 (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.90không chính thứcchính thức 43.15 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 86.23không chính thứcchính thức 73.22 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Tổng 137.13không chính thứcchính thức 116.37 Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.67không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 77.08không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 122.75không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Juniors Women Chương trình Ngắn 43.94không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 77.18không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Women Tổng 121.12không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)