Lotta ARTIMO Access
2008-07-30 Helsinki 158 cm Helsinki ⛸ từ 2012 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #264 Senior Women (136 pts, 2026/2027); #116 Junior Women (136 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Virpi Horttana Huấn Luyện Viên Cũ: Alisa Drei Biên Đạo: Sari Hakola
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 462 | 134.91 | ISU JGP Bangkok 2024 | 13.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 439 | 89.10 | ISU JGP Bangkok 2024 | 13.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 413 | 50.51 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 26.09.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.17không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.52không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Senior Women | Tổng | 128.69không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 36.40không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.89không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 93.29không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Debs A Girls | Tổng | 46.61không chính thức | Easter Skate 2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Debytant | Tổng | 50.02không chính thức | SM-noviisien ja debyanttien 2. valintakilpailu L3 (FIN) | 2019/2020 |
| Debytant Girls | Tổng | 52.30không chính thức | Aluemestaruuskilpailu 2019-20 (FIN) | 2019/2020 |
| Debytant R2 | Tổng | 49.35không chính thức | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2006 And Younger) | Tổng | 40.31không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 42.86không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) | 0903/2021 |
| Junior | Trượt Tự Do | 92.58không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) | 0903/2021 |
| Junior | Tổng | 135.44không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) | 0903/2021 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.87không chính thứcchính thức 50.51 | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 98.30không chính thứcchính thức 89.10 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 146.20không chính thứcchính thức 134.91 | The Nordics 2024 (Borås/SWE) | 2023/2024 |
| Junior Women L1 | Chương trình Ngắn | 48.49không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Women L1 | Trượt Tự Do | 88.76không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Women L1 | Tổng | 137.25không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) | 2024/2025 |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 65.60không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Sm-Novice | Tổng | 103.05không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.23không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 17.-18.10.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.40không chính thức | Tikkurila Trophy 2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 97.67không chính thức | Tikkurila Trophy 2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Springs A, Girls | Tổng | 25.20không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.17không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.52không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 128.69không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.58không chính thức | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 94.07không chính thức | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 141.36không chính thức | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.51chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 98.30không chính thứcchính thức 89.10 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 144.04không chính thứcchính thức 134.91 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Women L1 | Chương trình Ngắn | 48.49không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) |
| Junior Women L1 | Trượt Tự Do | 88.76không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) |
| Junior Women L1 | Tổng | 137.25không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.87không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 93.94không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 146.20không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Trượt Tự Do | 94.65không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 144.10không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.06không chính thức | SM-Noviisien ja Debytanttien 3. lohkon 2. lohkokilpailu (Pori/FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.41không chính thức | SM-Noviisien ja Debytanttien 3. lohkon 2. lohkokilpailu (Pori/FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 79.47không chính thức | SM-Noviisien ja Debytanttien 3. lohkon 2. lohkokilpailu (Pori/FIN) |
| Women - Junior | Chương trình Ngắn | 50.57không chính thức | NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 36.40không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 56.89không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 93.29không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2006 And Younger) | Trượt Tự Do | 40.31không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2006 And Younger) | Tổng | 40.31không chính thức | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.15không chính thức | YL PL JT SM-juniorit ja -seniorit 13.-14.11.21 (Lahti/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.77không chính thức | YL JT SM-juniorit &- seniorit, JT SM-noviisit 1. vk. 2.-3.10.2021 (HTK, Helsinki/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 135.26không chính thức | YL PL JT SM-juniorit ja -seniorit 13.-14.11.21 (Lahti/FIN) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.14không chính thức | SM-Noviisit ja Debytantit 1LK (L3) (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.03không chính thức | SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 77.48không chính thức | SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Trượt Tự Do | 49.45không chính thức | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 49.45không chính thức | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 44.97không chính thức | A-Aloituskilpailu (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 44.97không chính thức | A-Aloituskilpailu (FIN) |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 65.60không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 103.05không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.23không chính thức | L1 SM-noviisit ja Debytantit 17.-18.10.2020 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.40không chính thức | Tikkurila Trophy 2020 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 97.67không chính thức | Tikkurila Trophy 2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs A Girls | Trượt Tự Do | 46.61không chính thức | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Debs A Girls | Tổng | 46.61không chính thức | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 50.02không chính thức | SM-noviisien ja debyanttien 2. valintakilpailu L3 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 50.02không chính thức | SM-noviisien ja debyanttien 2. valintakilpailu L3 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 52.30không chính thức | Aluemestaruuskilpailu 2019-20 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 52.30không chính thức | Aluemestaruuskilpailu 2019-20 (FIN) |
| Debytant R2 | Trượt Tự Do | 49.35không chính thức | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) |
| Debytant R2 | Tổng | 49.35không chính thức | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs A, Girls | Trượt Tự Do | 25.20không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Springs A, Girls | Tổng | 25.20không chính thức | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1107/1109
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.00không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.20không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 126.20không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1004/1005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.35không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.28không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 117.63không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0903/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 42.86không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 92.58không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
| Junior | Tổng | 135.44không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP Vantaa/FIN |
Senior Women | 2 | 144.01 |
Short Program 2 (51.43) Free Skating 2 (92.58)
|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Senior Women | 6 | 128.69 |
Short Program 5 (46.17) Free Skating 7 (82.52)
|
| 08–09.08.2026 | YL SM-noviisit ja debytantit + miehet ja pojat, lohko 1 Järvenpää/FIN |
Junior Women |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.11.2024 | YL JT SMseniorit ja SMjuniorit 2vk Espoo/FIN |
Junior Women L1 | WD | ||
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Junior Women | 5 | 144.04 |
Short Program 12 (45.74) Free Skating 5 (98.30)
|
| 05–06.10.2024 | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 Järvenpää/FIN |
Junior Women L1 | 1 | 137.25 |
Short Program 1 (48.49) Free Skating 2 (88.76)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Women | 21 | 126.62 |
Short Program 14 (50.51) Free Skating 22 (76.11)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Junior Women | 14 | 134.91 |
Short Program 15 (45.81) Free Skating 14 (89.10)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.11.2020 | L3 SM-noviisit ja debytantit 28.-29.11.2020 FIN |
Debytant | |||
| 21–22.11.2020 | L1 SM-noviisit ja Debytantit 21.-22.11.2020 FIN |
Sm-Novice | 3 | 103.05 |
Short Program 4 (37.45) Free Skating 3 (65.60)
|
| 17–18.10.2020 | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 FIN |
Debytant | 2 | 49.45 |
Free Skating 2 (49.45)
|
| 17–18.10.2020 | L1 SM-noviisit ja Debytantit 17.-18.10.2020 FIN |
Sm-Novice Girls | 3 | 95.22 |
Short Program 2 (40.23) Free Skating 8 (54.99)
|
| 03–04.10.2020 | AKTIA TROPHY 2020 FIN |
Sm-Novice Girls | 4 | 36.33 |
Short Program 4 (36.33)
|
| 25–27.09.2020 | Tikkurila Trophy 2020 FIN |
Sm-Novice Girls | 1 | 97.67 |
Short Program 1 (38.27) Free Skating 2 (59.40)
|
| 04.09.2020 | A-Aloituskilpailu FIN |
Debytant Girls | 4 | 44.97 |
Free Skating 4 (44.97)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2020 | SM-noviisit SM20, Debytantit KF 14.-15.3.2020 Nationals FIN |
Debytant Girls | |||
| 21.02.2020 | Aluemestaruuskilpailu 2019-20 FIN |
Debytant Girls | 2 | 52.30 |
Free Skating 2 (52.30)
|
| 21–23.02.2020 | Easter Skate 2020 FIN |
Debs A Girls | 9 | 46.61 |
Free Skating 9 (46.61)
|
| 07–09.02.2020 | Froggie Cup 2020 FIN |
Debytant Girls | 8 | 41.76 |
Free Skating 8 (41.76)
|
| 24–26.01.2020 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 FIN |
Debytant R2 | 29 | 35.82 |
Free Skating 29 (35.82)
|
| 24–26.01.2020 | SM-noviisit, debytantit 24.-26.1.2020 FIN |
Debytant R2 | 3 | 49.35 |
Free Skating 3 (49.35)
|
| 07–08.12.2019 | SM-noviisit, debytantit 4L 2/3.lk. 7.-8.12.19 FIN |
Debytant Girls | 26 | 33.47 |
Free Skating 26 (33.47)
|
| 23.11.2019 | SM-noviisien ja debyanttien 2. valintakilpailu L3 FIN |
Debytant | 3 | 50.02 |
Free Skating 3 (50.02)
|
| 26–27.10.2019 | SM Noviisien ja debytanttien 1. valintakilpailu, l FIN |
Debytant Girls | 3 | 50.74 |
Free Skating 3 (50.74)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Springs A, Girls | 18 | 25.20 |
Free Skating 18 (25.20)
|
Mùa 1107/1109
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.11.2025 | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 JOENSUU / JoKa/FIN |
Junior Women | 4 | 126.20 |
Short Program 6 (44.00) Free Skating 6 (82.20)
|
Mùa 1004/1005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.10.2025 | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 TIKKURILA/FIN |
Junior Women | 8 | 117.63 |
Short Program 8 (44.35) Free Skating 14 (73.28)
|
Mùa 0903/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.09.2021 | Skate Espoo 2021 FIN |
Junior | 1 | 135.44 |
Short Program 4 (42.86) Free Skating 1 (92.58)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
65.69 / 88.00 tối thiểu−22.31
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
25.78Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
39.91Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
65.69 / 75.00 tối thiểu−9.31
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
25.78Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
39.91Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
79.66 / 72.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
29.40NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Free Skating
50.26The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN)
