fsresults

Terezia POCSOVA

SVK SVK · BAJ (15/16–23/24)

2006-01-20 Bratislava 160 cm Ružinov, Bratislava ⛸ từ 2012 student Xếp Hạng Thế Giới: #230 Senior Women (164 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Michaela Janeková Huấn Luyện Viên Cũ: Romana Lampartova Biên Đạo: Rommi Meir, Zuzanna Zajková

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.11không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 83.66không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2025/2026
Senior Women Tổng 129.77không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Hopefuls Girls 10 Tổng 27.84không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 44.83không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 47.47không chính thức Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 75.05không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 78.10không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Junior Women Tổng 118.15không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) 2022/2023
Junior Women Tổng 120.03không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Older Girls Chương trình Ngắn 30.37không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Older Girls Trượt Tự Do 52.30không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Older Girls Tổng 82.67không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) 2019/2020
Younger Girls 11 Tổng 43.50không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2016/2017
Younger Girls 12 Tổng 46.00không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.11không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 83.66không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 129.77không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.12không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 75.21không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)
Senior Women Tổng 117.33không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.47không chính thức Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK)
Junior Women Chương trình Ngắn 43.94không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 73.88không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 64.18không chính thức Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK)
Junior Women Tổng 117.82không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Tổng 111.65không chính thức Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.10không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)
Junior Women Chương trình Ngắn 44.83không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 75.05không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 78.10không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Tổng 120.03không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Tổng 118.15không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.94không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Junior Women Chương trình Ngắn 35.05không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 76.97không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 70.66không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 105.71không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Women Tổng 115.91không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Older Girls Chương trình Ngắn 30.37không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)
Older Girls Trượt Tự Do 52.30không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)
Older Girls Tổng 82.67không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Older Girls Chương trình Ngắn 29.15không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Older Girls Trượt Tự Do 47.86không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Older Girls Tổng 77.01không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls 12 Trượt Tự Do 46.00không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)
Younger Girls 12 Tổng 46.00không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls 11 Trượt Tự Do 43.50không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Younger Girls 11 Tổng 43.50không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Girls 10 Trượt Tự Do 27.84không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Hopefuls Girls 10 Tổng 27.84không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)