Elea RUSTGAARD
2007-08-20 Bærum 163 cm Asker high school student
Huấn luyện viên: Berit Steigedal, Hilde Aaby Biên Đạo: Sondre Oddvoll Boe
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.97không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.66không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 109.05không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 22.30không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Trượt Tự Do | 41.21không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Tổng | 63.51không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 30.86không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 47.59không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 78.45không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.85không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.99không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 111.98không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) | 2025/2026 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.37không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.54không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Tổng | 85.91không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.99không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.75không chính thức | Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.23không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.99không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 98.01không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 111.98không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.78không chính thức | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.21không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.85không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.66không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 105.06không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 109.05không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.85không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.97không chính thức | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.30không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.37không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 107.49không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 111.15không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls Advanced Novice | Chương trình Ngắn | 30.86không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 47.59không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 78.45không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.27không chính thức | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.10không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.63không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.15không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 90.84không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 95.73không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.18không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.54không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.72không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.37không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.54không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 85.91không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 22.30không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 41.21không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Tổng | 63.51không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.03.2026 | Sonja Henie Trophy 2026 Oslo/NOR |
Junior Women | 21 | 95.31 |
Short Program 12 (39.75) Free Skating 25 (55.56)
|
| 29.01–01.02.2026 | The Nordics and The Nordics Open 2026 Copenhagen/DEN |
Junior Women | 18 | 96.50 |
Short Program 15 (36.60) Free Skating 18 (59.90)
|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Nat. 4 Bergen/NOR |
Junior Women | 4 | 111.98 |
Short Program 4 (38.99) Free Skating 4 (72.99)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Women | 17 | 98.01 |
Short Program 16 (34.78) Free Skating 17 (63.23)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Junior Women | 24 | 95.00 |
Short Program 24 (30.81) Free Skating 17 (64.19)
|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Junior Women | 13 | 99.81 |
Short Program 13 (33.27) Free Skating 12 (66.54)
|
| 16–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Riga/LAT |
Junior Women | 18 | 109.05 |
Short Program 21 (36.39) Free Skating 17 (72.66)
|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 Nat. 4 Oslo/NOR |
Junior Women | 4 | 105.06 |
Short Program 4 (36.21) Free Skating 5 (68.85)
|
| 11–17.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 27 | 102.43 |
Short Program 38 (32.49) Free Skating 25 (69.94)
|
| 25–27.10.2024 | Northern Lights Trophy 2024 Reykjavík/ISL |
Junior Women | 12 | 100.44 |
Short Program 11 (36.85) Free Skating 13 (63.59)
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Junior Women | 11 | 106.93 |
Short Program 8 (39.78) Free Skating 12 (67.15)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.04.2024 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Junior Women | 23 | 100.20 |
Short Program 17 (38.21) Free Skating 28 (61.99)
|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Junior Women | 20 | 106.43 |
Short Program 23 (34.06) Free Skating 17 (72.37)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Junior Women | 11 | 105.85 |
Short Program 9 (41.97) Free Skating 14 (63.88)
|
| 01–04.02.2024 | The Nordics 2024 Borås/SWE |
Junior Women | 15 | 101.37 |
Short Program 16 (36.51) Free Skating 15 (64.86)
|
| 26–28.01.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 Nat. 4 Tromsø/NOR |
Junior Women | 4 | 111.15 |
Short Program 4 (40.85) Free Skating 3 (70.30)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Junior Women | 9 | 107.49 |
Short Program 9 (38.78) Free Skating 9 (68.71)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Advanced Novice Girls | 17 | 75.65 |
Short Program 15 (30.03) Free Skating 19 (45.62)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Girls Advanced Novice | 12 | 78.45 |
Short Program 10 (30.86) Free Skating 15 (47.59)
|
| 13–15.01.2023 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 Nat. 4 Trondheim/NOR |
Junior Women | 4 | 95.73 |
Short Program 4 (34.10) Free Skating 4 (61.63)
|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Junior Women | 38 | 90.84 |
Short Program 43 (28.69) Free Skating 36 (62.15)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Women | 29 | 88.20 |
Short Program 27 (32.27) Free Skating 29 (55.93)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 🏅 Nat. 2 Oslo/NOR |
Novice Girls | 2 | 85.91 |
Short Program 2 (31.37) Free Skating 2 (54.54)
|
| 04–06.02.2022 | 2022 RIG Reykjavík/ISL |
Advanced Novice Girls | 11 | 66.72 |
Short Program 9 (25.18) Free Skating 9 (41.54)
|
| 24–28.11.2021 | Open Andorra 2021 Canillo/AND |
Advanced Novice Girls | 11 | 62.45 |
Short Program 10 (23.67) Free Skating 11 (38.78)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen Nat. 4 Asker/NOR |
Debytant | 4 | 63.51 |
Short Program 4 (22.30) Free Skating 4 (41.21)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
49.31−22.69
Short Program
20.15Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Free Skating
29.16The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN)