fsresults

Tamir KUPERMAN

ISR ISR · Holon (17/18)

2007-09-13 Tel Aviv 177 cm Rishon Le Zion ⛸ từ 2016 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #32 Senior Men (1425 pts, 2026/2027); #32 Junior Men (504 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Galit Chait Moracci, Evgeni Krasnopolski Biên Đạo: Galit Chait Moracci

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 79.82chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 155.60không chính thứcchính thức 150.35 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Men Tổng 231.58không chính thứcchính thức 230.17 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 22.56không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 49.55không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Advanced Novice Boys Tổng 72.11không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Basic Novice Boys Tổng 28.84không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Beginners 2007/2009 Boys Tổng 18.68không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Junior Men Chương trình Ngắn 76.56không chính thứcchính thức 75.58 SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) 2024/2025
Junior Men Trượt Tự Do 141.52không chính thứcchính thức 141.32 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Junior Men Tổng 217.53không chính thứcchính thức 210.47 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.82chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 155.60không chính thứcchính thức 150.35 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Men Tổng 231.58không chính thứcchính thức 230.17 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 76.56không chính thứcchính thức 75.58 SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 141.52không chính thứcchính thức 141.32 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 217.53không chính thứcchính thức 210.47 Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.93không chính thứcchính thức 63.60 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 128.47không chính thứcchính thức 120.52 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 193.29không chính thứcchính thức 182.83 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.94không chính thứcchính thức 43.31 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Junior Men Trượt Tự Do 105.42không chính thứcchính thức 97.57 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 169.17không chính thứcchính thức 140.88 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.98không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 75.79không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 122.77không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 22.56không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 49.55không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Boys Tổng 72.11không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 28.84không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Basic Novice Boys Tổng 28.84không chính thức Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2007/2009 Boys Trượt Tự Do 18.68không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2007/2009 Boys Tổng 18.68không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)