Hugo Willi HERRMANN
2008-01-05 Berlin 180 cm Berlin ⛸ từ 2011 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #79 Senior Pairs với HERRMANN Frida (66 pts, 2026/2027); #47 Junior Pairs với HERRMANN Frida (66 pts, 2026/2027); #255 Senior Men (70 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Viola Striegler Huấn Luyện Viên Cũ: Caroline Frank, Nolan Seegert Biên Đạo: Joti Polizoakis, Robynne Tweedale
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 390 | 152.95 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 30.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 382 | 101.33 | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 | 15.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 347 | 58.56 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Frida HERRMANN (25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Chương trình Ngắn | 42.71không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Trượt Tự Do | 76.14không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Tổng | 116.68không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.17không chính thứcchính thức 58.56 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 113.62không chính thứcchính thức 101.33 | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 170.67không chính thứcchính thức 152.95 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Chương trình Ngắn | 42.71không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Trượt Tự Do | 76.14không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Junior Pairs với Frida HERRMANN | Tổng | 116.68không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 58.31không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 104.30không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 162.61không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.17không chính thứcchính thức 58.56 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 113.62không chính thứcchính thức 100.91 | Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 170.67không chính thứcchính thức 152.95 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI (Lausanne/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 54.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.33chính thức | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 151.03chính thức | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.93không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.59không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 154.52không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Junior Pairs với Frida HERRMANN | 5 | 116.68 |
Short Program 5 (40.54) Free Skating 5 (76.14)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Frida HERRMANN | 14 | 114.60 |
Short Program 14 (42.71) Free Skating 14 (71.89)
|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 Nationals Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Frida HERRMANN | WD | 41.51 |
Short Program 4 (41.51)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 3 | 156.61 |
Short Program 2 (58.95) Free Skating 3 (97.66)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Junior Men | 2 | 162.61 |
Short Program 2 (58.31) Free Skating 2 (104.30)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Men | 30FNR | 58.56 |
Short Program 30 (58.56)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Men | 2 | 170.67 |
Short Program 2 (59.17) Free Skating 2 (111.50)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Junior Men | 1 | 169.20 |
Short Program 2 (55.58) Free Skating 1 (113.62)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Men | 13 | 152.95 |
Short Program 15 (52.04) Free Skating 12 (100.91)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Men | 33FNR | 54.71 |
Short Program 33 (54.71)
|
| 12–15.10.2022 | ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 Egna-Neumarkt/ITA |
Junior Men | 17 | 151.03 |
Short Program 18 (49.70) Free Skating 18 (101.33)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 7 | 154.52 |
Short Program 6 (57.93) Free Skating 10 (96.59)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Pairs
24.02.2027 · Sofia, BUL
58.56−4.44
Short Program
22.59Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) với Frida HERRMANN
Free Skating
35.97Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) với Frida HERRMANN