fsresults

Teodora Maria GHEORGHE

ROU ROU

2007-04-13 Bucharest 158 cm Bucharest ⛸ từ 2013 high school student

Huấn luyện viên: Andreea Pascu Huấn Luyện Viên Cũ: Maria Coroama Biên Đạo: Maria Coroama

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 30.26không chính thứcchính thức 23.70 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 52.30không chính thứcchính thức 49.68 ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Senior Women Tổng 80.38không chính thứcchính thức 73.38 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.03không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU) 2020/2021
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.20không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU) 2020/2021
Advanced Novice Girls Tổng 66.23không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU) 2020/2021
Junior Women Chương trình Ngắn 36.61không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 59.60không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Junior Women Tổng 93.79không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 30.26không chính thứcchính thức 23.70 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 50.12không chính thứcchính thức 49.68 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Senior Women Tổng 80.38không chính thứcchính thức 73.38 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.61không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 59.60không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Junior Women Tổng 93.79không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Chương trình Ngắn 24.53không chính thức ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Trượt Tự Do 52.30không chính thức ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Senior Women Tổng 76.83không chính thức ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.46không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 51.50không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 79.96không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.73không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 51.11không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Women Tổng 80.84không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.03không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.20không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 66.23không chính thức Romanian National Championships 2021 - Spring Cup (Miercurea Ciuc/ROU)