Camilla Vinther POULSEN
2006-07-22 Hjørring 160 cm Frederikshavn ⛸ từ 2011 lifeguard Xếp Hạng Thế Giới: #287 Senior Women (102 pts, 2026/2027); #138 Junior Women (102 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Laura Monika Severinsen Huấn Luyện Viên Cũ: Lena Volokhova, Kristin Helga Hafthorsdottir Biên Đạo: Igor Tsion (SP) Jekaterina Nekrassova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 549 | 125.02 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 609 | 76.06 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 450 | 48.96 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 26.09.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 259 | 105.46 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 256 | 69.55 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 273 | 36.22 | ISU World Junior Championships 2026 | 05.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.96chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.49không chính thứcchính thức 76.06 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 136.34không chính thứcchính thức 125.02 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.67không chính thứcchính thức 36.22 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.52không chính thứcchính thức 69.55 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 114.19không chính thứcchính thức 105.46 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.96chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.49không chính thứcchính thức 76.06 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 136.34không chính thứcchính thức 125.02 | Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.04không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.87không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 114.80không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.22không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.43không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
| Junior Women | Tổng | 107.65không chính thức | Danish Championships 2022 (Rødovre/DEN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–08.03.2026 | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 49FNR | 36.22 |
Short Program 49 (36.22)
|
| 29.01–01.02.2026 | The Nordics and The Nordics Open 2026 Copenhagen/DEN |
Junior Women | WD | 29.11 |
Short Program 19 (29.11)
|
| 06–11.01.2026 | Sofia Trophy 2026 Sofia/BUL |
Junior Women | 15 | 114.19 |
Short Program 12 (42.67) Free Skating 16 (71.52)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Women | 29 | 105.46 |
Short Program 30 (35.91) Free Skating 28 (69.55)
|
| 20–23.08.2025 | ISU JGP Riga Cup 2025 Riga/LAT |
Junior Women | 29 | 84.44 |
Short Program 26 (32.90) Free Skating 30 (51.54)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–12.01.2025 | Sofia Trophy 2025 Sofia/BUL |
Junior Women | 11 | 136.34 |
Short Program 9 (46.85) Free Skating 11 (89.49)
|
| 07–08.12.2024 | Danish Championships 2024 🥇 Nat. champion Hørsholm/DEN |
Junior Women | 1 | 139.39 |
Short Program 1 (50.78) Free Skating 1 (88.61)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Women | 17 | 118.29 |
Short Program 16 (41.00) Free Skating 15 (77.29)
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Junior Women | 4 | 119.40 |
Short Program 10 (38.60) Free Skating 3 (80.80)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Women | 22 | 125.02 |
Short Program 16 (48.96) Free Skating 23 (76.06)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Junior Women | 13 | 110.56 |
Short Program 13 (37.69) Free Skating 15 (72.87)
|
| 01–04.02.2024 | The Nordics 2024 Borås/SWE |
Junior Women | 7 | 114.80 |
Short Program 5 (43.04) Free Skating 12 (71.76)
|
| 09–10.12.2023 | Danish Championships 2023 🥇 Nat. champion Herlev/DEN |
Junior Women | 1 | 111.07 |
Short Program 1 (40.44) Free Skating 1 (70.63)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2022 | Danish Championships 2022 🏅 Nat. 3 Rødovre/DEN |
Junior Women | 3 | 107.65 |
Short Program 2 (43.22) Free Skating 3 (64.43)
|
