fsresults

Miranda LUNDGREN không hoạt động

SWE SWE · TibKK (18/19–21/22) Tibro KK (22/23–24/25)

2006-04-25 Skövde 168 cm Tibro high school student

Huấn luyện viên: Regina Jensen, Viktoria Helgesson Huấn Luyện Viên Cũ: Christina Helgesson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 39.68chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 81.56chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Senior Women Tổng 121.24chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.66không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.41không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 70.07không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 49.38không chính thứcchính thức 37.60 Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 91.82không chính thứcchính thức 79.89 Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Junior Women Tổng 140.93không chính thứcchính thức 117.49 Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.68chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 81.56chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 121.24chính thức 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.25không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 75.40không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 119.65không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.22không chính thứcchính thức 37.60 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Junior Women Trượt Tự Do 91.82không chính thứcchính thức 79.89 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Junior Women Tổng 135.04không chính thứcchính thức 117.49 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.38không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 91.55không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)
Junior Women Tổng 140.93không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.66không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.41không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 70.07không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2018/2019 (Karlskrona/SWE)