fsresults

Leonid GITELMAN không hoạt động

ISR ISR · FSC Kristalluisk (15/16) Tallinn FSC (18/19)

2007-08-24 Tallinn EST 185 cm high school student Xếp Hạng Thế Giới: #235 Senior Men (102 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Kirill Nisunov, Ksenia Laizen Biên Đạo: Ivan Righini, Ksenia Laizen

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 53.72không chính thứcchính thức 45.67 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Junior Men Trượt Tự Do 97.73không chính thứcchính thức 87.22 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Junior Men Tổng 151.45không chính thứcchính thức 132.89 Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 24.73không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 45.91không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Advanced Novice Boys Tổng 24.73không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Chicks A Boys Tổng 18.35không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Chicks Boys Tổng 16.07không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs A Boys Tổng 18.29không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs B Boys Tổng 14.82không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.72không chính thức Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Junior Men Trượt Tự Do 97.73không chính thức Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)
Junior Men Tổng 151.45không chính thức Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 52.30không chính thứcchính thức 45.67 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Junior Men Trượt Tự Do 87.22chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Men Tổng 135.04không chính thứcchính thức 132.89 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.62không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 90.13không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Junior Men Tổng 139.75không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 24.73không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 45.91không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 24.73không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 18.29không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Cubs A Boys Tổng 18.29không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Boys Trượt Tự Do 14.82không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Cubs B Boys Tổng 14.82không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 18.35không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Chicks A Boys Tổng 18.35không chính thức Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Chicks Boys Trượt Tự Do 16.07không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Chicks Boys Tổng 16.07không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)