fsresults

Celina GRETLAND không hoạt động

NOR NOR

2006-12-03

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 39.22không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.77không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.59không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 77.36không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Debytant Chương trình Ngắn 19.69không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Debytant Trượt Tự Do 33.82không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Debytant Tổng 53.51không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 33.46không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 28.33không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 59.20không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 57.04không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Junior Women Tổng 92.66không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Tổng 85.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.41không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Novice Girls Trượt Tự Do 50.01không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Novice Girls Tổng 78.42không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 39.22không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Basic Novice Girls Tổng 39.22không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.06không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 47.20không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 74.26không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.33không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 33.46không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 59.20không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 57.04không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Junior Women Tổng 85.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Junior Women Tổng 92.66không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.77không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.59không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Tổng 77.36không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.41không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 50.01không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Novice Girls Tổng 78.42không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Chương trình Ngắn 19.69không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Debytant Trượt Tự Do 33.82không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Debytant Tổng 53.51không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)