Celina GRETLAND không hoạt động
2006-12-03
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.22không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.77không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.59không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.36không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Debytant | Chương trình Ngắn | 19.69không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Trượt Tự Do | 33.82không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Tổng | 53.51không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.46không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.33không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.04không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 92.66không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 85.37không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.01không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Novice Girls | Tổng | 78.42không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.22không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.22không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.06không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.20không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 74.26không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.33không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.46không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.04không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 85.37không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 92.66không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.77không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.59không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.36không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.01không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 78.42không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 19.69không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 33.82không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Tổng | 53.51không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 🏅 Nat. 3 Oslo/NOR |
Basic Novice Girls | 3 | 39.22 |
Free Skating 3 (39.22)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Junior Women | 31 | 74.26 |
Short Program 31 (27.06) Free Skating 31 (47.20)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Junior Women | 17 | 92.66 |
Short Program 14 (33.46) Free Skating 18 (59.20)
|
| 13–15.01.2023 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 Nat. 6 Trondheim/NOR |
Junior Women | 6 | 85.37 |
Short Program 8 (28.33) Free Skating 6 (57.04)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 🏅 Nat. 3 Oslo/NOR |
Novice Girls | 3 | 78.42 |
Short Program 4 (28.41) Free Skating 3 (50.01)
|
| 04–06.02.2022 | 2022 RIG Reykjavík/ISL |
Advanced Novice Girls | 3 | 77.36 |
Short Program 2 (31.77) Free Skating 4 (45.59)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen Nat. 9 Asker/NOR |
Debytant | 9 | 53.51 |
Short Program 11 (19.69) Free Skating 9 (33.82)
|