Elva Isey HLYNSDOTTIR không hoạt động
2009-01-13
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Women | Tổng | 32.01không chính thức | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 22.29không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 40.28không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 62.57không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.56không chính thức | Reykjavik International Games 2024 (Reykjavik/ISL) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.65không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 54.88không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 32.01không chính thức | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
| Junior B Women | Tổng | 32.01không chính thức | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 22.29không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 40.28không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 62.57không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.56không chính thức | Reykjavik International Games 2024 (Reykjavik/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.65không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 54.88không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–03.11.2024 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub Riga/LAT |
Junior B Women | 4 | 32.01 |
Free Skating 4 (32.01)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Advanced Novice Girls | 28 | 54.88 |
Short Program 28 (19.23) Free Skating 26 (35.65)
|
| 26–28.01.2024 | Reykjavik International Games 2024 Reykjavik/ISL |
Advanced Novice Girls | 11 | 52.41 |
Short Program 10 (20.56) Free Skating 11 (31.85)
|
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th InterClub Riga/LAT |
Advanced Novice 2008-2011 Girls | 25 | 62.57 |
Short Program 25 (22.29) Free Skating 24 (40.28)
|