Karina NOKLESTAD không hoạt động
2009-03-11
Huấn luyện viên: Anna Jurkiewicz Biên Đạo: Anna Jurkiewicz, Kamil Bialas
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Chương trình Ngắn | 25.82không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Trượt Tự Do | 49.08không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Tổng | 74.90không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.05không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.94không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 61.99không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 23.40không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 41.03không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Debytant Girls | Tổng | 64.43không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Chương trình Ngắn | 25.82không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Trượt Tự Do | 49.08không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls 2008-2011 | Tổng | 74.90không chính thức | Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.05không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.94không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 61.99không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 23.40không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 41.03không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 64.43không chính thức | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Interclub Riga/LAT |
Advanced Novice Girls 2008-2011 | 13 | 74.90 |
Short Program 13 (25.82) Free Skating 13 (49.08)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 Nat. 8 Oslo/NOR |
Debytant Girls | 8 | 64.43 |
Short Program 6 (23.40) Free Skating 8 (41.03)
|
| 04–06.02.2022 | 2022 RIG Reykjavík/ISL |
Advanced Novice Girls | 13 | 61.99 |
Short Program 14 (21.05) Free Skating 10 (40.94)
|