fsresults

Alissa Margrethe Troxler AAROE

NOR NOR

2006-07-20

Huấn luyện viên: Vahe Ghazaryn, Roman Martineko Biên Đạo: Julia Teplih

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.75không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 59.31không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Junior Women Tổng 94.06không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.21không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.45không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 55.66không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Debytant Girls Chương trình Ngắn 25.08không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Debytant Girls Trượt Tự Do 41.27không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Debytant Girls Tổng 66.35không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Junior Women Chương trình Ngắn 33.24không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 59.31không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Junior Women Tổng 90.91không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.11không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Novice Girls Trượt Tự Do 42.83không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Novice Girls Tổng 67.94không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.38không chính thức Jelgava Cup 2025 (Jelgava/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 48.70không chính thức Jelgava Cup 2025 (Jelgava/LAT)
Junior Women Tổng 81.08không chính thức Jelgava Cup 2025 (Jelgava/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.75không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Junior Women Chương trình Ngắn 33.24không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 59.31không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 52.08không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 85.32không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 94.06không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.45không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.60không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 59.31không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 58.83không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 90.28không chính thức Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 90.91không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.88không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 55.80không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 80.68không chính thức Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.11không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 42.83không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Novice Girls Tổng 67.94không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.21không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 34.45không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Tổng 55.66không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Debytant Girls Chương trình Ngắn 25.08không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 41.27không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Debytant Girls Tổng 66.35không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)