Juheon LIM
2005-09-22 Seoul 169 cm Seoul ⛸ từ 2015 university student Xếp Hạng Thế Giới: #203 Senior Men (101 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Hea Sook Shin Biên Đạo: Juheon Lim, Kenji Miyamoto
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 74 | 234.86 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 03.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 71 | 158.34 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 03.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 128 | 76.52 | ISU CS Denis Ten Memorial 2023 | 02.11.2023 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 137 | 171.55 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 124 | 118.14 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2025 | 26.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 148 | 56.83 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 09.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.52chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 158.34chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) | 2023/2024 |
| Senior Men | Tổng | 234.86chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.08chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 145.47chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 221.55chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.83chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 118.14chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 171.55chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 74.31chính thức | ISU GP NHK Trophy 2024 (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 149.28chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 215.54chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.08chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 145.47chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 221.55chính thức | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.52chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 158.34chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Senior Men | Tổng | 234.86chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.09.2025 | 57. Nebelhorn Trophy 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 15 | 171.55 |
Short Program 15 (53.41) Free Skating 12 (118.14)
|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Senior Men | 15 | 161.89 |
Short Program 16 (56.83) Free Skating 15 (105.06)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.11.2024 | ISU GP NHK Trophy 2024 Tokyo/JPN |
Senior Men | 12 | 196.05 |
Short Program 12 (74.31) Free Skating 12 (121.74)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Men | 8 | 215.54 |
Short Program 10 (66.26) Free Skating 8 (149.28)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Men | 13 | 211.40 |
Short Program 13 (70.27) Free Skating 12 (141.13)
|
| 07–10.12.2023 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 Beijing/CHN |
Junior Men | 4 | 209.99 |
Short Program 2 (73.72) Free Skating 4 (136.27)
|
| 01–04.11.2023 | ISU CS Denis Ten Memorial Challenge Barys Arena Ice Palace/KAZ |
Senior Men | 1 | 234.86 |
Short Program 2 (76.52) Free Skating 1 (158.34)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Men | 1 | 221.55 |
Short Program 1 (76.08) Free Skating 1 (145.47)
|
| 14–16.09.2023 | ISU JGP OSAKA 2023 Osaka/JPN |
Junior Men | 2 | 217.95 |
Free Skating 2 (142.57) Short Program 1 (75.38)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
90.30−18.70
Short Program
28.772025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
61.5357. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
Four Continents Championships — Men
09.02.2027 · Astana, KAZ
90.30✓ met
Short Program
28.772025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
61.5357. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER)
