Ambra MALMASSARI không hoạt động Access
2005-07-17
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.62không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) | 2021/2022 |
| Junior – Women | Trượt Tự Do | 69.50không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
| Junior – Women | Tổng | 104.30không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.67không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Cubs I Girls | Tổng | 25.37không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.21không chính thức | Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.73không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 98.37không chính thức | ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.62không chính thức | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) |
| Junior – Women | Trượt Tự Do | 69.50không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
| Junior – Women | Tổng | 104.30không chính thức | TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.47không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.20không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.67không chính thức | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs I Girls | Trượt Tự Do | 25.37không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Cubs I Girls | Tổng | 25.37không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2023 | ISU Competition Dragon Trophy 2023 LJUBLJANA/SLO |
Junior Women | 22 | 98.37 |
Short Program 26 (30.64) Free Skating 21 (67.73)
|
| 03–07.02.2023 | Sofia Trophy ISU 2023 Sofia/BUL |
Junior Women | 22 | 86.40 |
Short Program 18 (33.21) Free Skating 24 (53.19)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | TRIGLAV TROPHY 2022 Jesenice/SLO |
Junior – Women | 14 | 104.30 |
Short Program 17 (34.80) Free Skating 14 (69.50)
|
| 05–06.02.2022 | Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli Merano/ITA |
Junior Women | 11 | 94.10 |
Short Program 11 (36.62) Free Skating 12 (57.48)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 4 | 89.67 |
Short Program 5 (30.47) Free Skating 4 (59.20)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Cubs I Girls | 3 | 25.37 |
Free Skating 3 (25.37)
|