fsresults

Ambra MALMASSARI không hoạt động

ITA ITA

2005-07-17

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 36.62không chính thức Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA) 2021/2022
Junior – Women Trượt Tự Do 69.50không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Junior – Women Tổng 104.30không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.47không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 59.20không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 89.67không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Cubs I Girls Tổng 25.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.21không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 67.73không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Tổng 98.37không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.62không chính thức Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA)
Junior – Women Trượt Tự Do 69.50không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Tổng 104.30không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.47không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 59.20không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 89.67không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs I Girls Trượt Tự Do 25.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Cubs I Girls Tổng 25.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)