Evelina STAVICKYTE
2009-04-24 Mississauga CAN 161 cm Kaunas high school student Xếp Hạng Thế Giới: #250 Senior Women (156 pts, 2026/2027); #104 Junior Women (156 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ekaterina Nekrassova Huấn Luyện Viên Cũ: Dmitrij Kozlov Biên Đạo: Ekaterina Nekrassova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 407 | 142.05 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 370 | 95.92 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 354 | 52.69 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 81 | 140.18 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 86 | 87.49 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 19.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 67 | 52.69 | ISU CS Lombardia Trophy 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 154 | 142.05 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 142 | 95.92 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 197 | 46.13 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Tổng | 52.73chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.85không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.78không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 110.55không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.91không chính thứcchính thức 46.13 | silverskatewintercup2026 (Kaunas/LTU) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 95.92chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 142.05chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.61chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 87.14chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 129.75chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.73chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
| Senior Women | Tổng | 52.73chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.91không chính thứcchính thức 46.13 | silverskatewintercup2026 (Kaunas/LTU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 95.92chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 142.05chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.74không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 86.21không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 134.95không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.85không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.78không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 110.55không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.09–03.10.2026 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 Batumi/GEO |
Senior Women | 10 | 52.73 |
Short Program 10 (52.73)
|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Women | 18 | 129.75 |
Short Program 22 (42.61) Free Skating 17 (87.14)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | WD | 44.00 |
Short Program 9 (44.00)
|
| 05–08.03.2026 | Sonja Henie Trophy 2026 Oslo/NOR |
Junior Women | 2 | 141.96 |
Short Program 4 (46.26) Free Skating 1 (95.70)
|
| 29.01–01.02.2026 | silverskatewintercup2026 Kaunas/LTU |
Junior Women | 5 | 131.21 |
Short Program 2 (52.91) Free Skating 5 (78.30)
|
| 22–25.01.2026 | Volvo Open Cup 57th 2026 Riga/LAT |
Junior Women | 9 | 123.79 |
Short Program 15 (32.12) Free Skating 8 (91.67)
|
| 20–23.08.2025 | ISU JGP Riga Cup 2025 Riga/LAT |
Junior Women | 13 | 142.05 |
Short Program 16 (46.13) Free Skating 11 (95.92)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Daugava Open Cup 2025 Riga/LAT |
Junior Women | 7 | 134.16 |
Short Program 7 (48.42) Free Skating 9 (85.74)
|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Junior Women | 8 | 124.88 |
Short Program 10 (41.41) Free Skating 6 (83.47)
|
| 16–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Riga/LAT |
Junior Women | 8 | 134.95 |
Short Program 8 (48.74) Free Skating 8 (86.21)
|
| 07–12.01.2025 | Sofia Trophy 2025 Sofia/BUL |
Junior Women | 20 | 114.22 |
Short Program 29 (33.59) Free Skating 17 (80.63)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 3 | 110.55 |
Short Program 5 (39.77) Free Skating 4 (70.78)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Advanced Novice Girls | WD |
Short Program 2 (36.85)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
30.85−57.15
Short Program
30.85ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
30.85−44.15
Short Program
30.85ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
85.27✓ met
Short Program
31.40silverskatewintercup2026 (Kaunas/LTU)
Free Skating
53.87ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
