Chloe TANG không hoạt động
2009-01-07 Pasadena, CA USA Taipei ⛸ từ 2018 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #339 Senior Women (63 pts, 2026/2027); #189 Junior Women (63 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ivan Dinev, Masakazu Naruse, Yuh-Chei Cheng Huấn Luyện Viên Cũ: Soojin Kim Biên Đạo: Karen Chen
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 577 | 120.90 | ISU JGP Bangkok 2024 | 13.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 629 | 74.38 | ISU JGP Wuxi 2024 | 12.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 506 | 46.67 | ISU JGP Bangkok 2024 | 12.09.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.67chính thức | ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.78không chính thứcchính thức 74.38 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 120.90chính thức | ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adv Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.13không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) | 2022/2023 |
| Adv Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.41không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) | 2022/2023 |
| Adv Novice Girls | Tổng | 74.54không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.34không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 61.42không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 88.12không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Team Advanced Novice Girls | Tổng | 52.29không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.67chính thức | ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.78không chính thứcchính thức 74.38 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Junior Women | Tổng | 120.90chính thức | ISU JGP Bangkok 2024 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.70không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 61.42không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 88.12không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.20không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.34không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 111.54không chính thức | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adv Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.13không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Adv Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.41không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Adv Novice Girls | Tổng | 74.54không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.34không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.09không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.43không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.28không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.02không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.30không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.29không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Advanced Novice Girls | Tổng | 52.29không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🏅 Nat. 3 Tapei/TPE |
Junior Women | 3 | 115.11 |
Short Program 3 (38.74) Free Skating 3 (76.37)
|
| 09–12.10.2024 | ISU JGP Wuxi 2024 Wuxi/CHN |
Junior Women | 21 | 113.91 |
Short Program 21 (39.53) Free Skating 20 (74.38)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Junior Women | 19 | 120.90 |
Short Program 14 (46.67) Free Skating 22 (74.23)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Junior Women | 11 | 117.93 |
Short Program 12 (40.15) Free Skating 9 (77.78)
|
| 27–29.07.2024 | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 Pasay/PHI |
Junior Women | 2 | 118.19 |
Short Program 1 (43.14) Free Skating 2 (75.05)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Junior Women | 2 | 110.19 |
Short Program 3 (39.62) Free Skating 2 (70.57)
|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | |||
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Junior Women | 12 | 111.54 |
Short Program 16 (37.20) Free Skating 11 (74.34)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 6 | 88.12 |
Short Program 10 (26.70) Free Skating 5 (61.42)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Adv Novice Girls | 4 | 74.54 |
Short Program 4 (28.13) Free Skating 4 (46.41)
|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Advanced Novice Girls | 2 | 78.36 |
Short Program 1 (33.91) Free Skating 2 (44.45)
|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Advanced Novice Girls | 5 | 87.43 |
Short Program 5 (29.34) Free Skating 5 (58.09)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 4 Taipei/TPE |
Advanced Novice Girls | 4 | 74.30 |
Short Program 2 (29.28) Free Skating 4 (45.02)
|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Team Advanced Novice Girls | 1 | 52.29 |
Free Skating 1 (52.29)
|
