Ean Ee Yang LAM
2011-11-05 Kuala Lumpur 160 cm Kuala Lumpur high school student
Huấn luyện viên: Julian Yee Biên Đạo: Yiyi Zhang, Rebeka Kim
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 520 | 110.88 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 515 | 74.21 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 548 | 36.67 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 09.10.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 125 | 78.83 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 127 | 47.99 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 126 | 30.84 | ISU JGP Xi'An 2026 | 21.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 220 | 110.88 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 218 | 74.21 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 11.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 223 | 36.67 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 | 09.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.09không chính thứcchính thức 36.67 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.21chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 110.88chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.06không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.66không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 71.32không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) | 2024/2025 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 22.13không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 39.01không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.09không chính thứcchính thức 30.84 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 69.06không chính thứcchính thức 47.99 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Men | Tổng | 109.15không chính thứcchính thức 78.83 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.67chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 74.21chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
| Junior Men | Tổng | 110.88chính thức | ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 23.66không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.66không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 71.32không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.06không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 28.06không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 39.01không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 39.01không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 22.13không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 22.13không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 33.58không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 33.58không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.08.2026 | ISU JGP Xi'an 2026 Xi'an/CHN |
Junior Men | 25 | 78.83 |
Short Program 25 (30.84) Free Skating 26 (47.99)
|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Junior Men | 11 | 109.15 |
Short Program 10 (40.09) Free Skating 12 (69.06)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.10.2025 | ISU JGP Abu Dhabi 2025 Abu Dhabi/UAE |
Junior Men | 22 | 110.88 |
Short Program 23 (36.67) Free Skating 22 (74.21)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Advanced Novice Boys | 5 | 58.47 |
Short Program 5 (18.39) Free Skating 5 (40.08)
|
| 27–29.07.2024 | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 Pasay/PHI |
Advanced Novice Boys | 1 | 71.32 |
Short Program 1 (23.66) Free Skating 1 (47.66)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Boys | 2 | 28.06 |
Short Program 2 (28.06)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Boys | 3 | 39.01 |
Free Skating 3 (39.01)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2023 | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY Bangkok/THA |
Intermediate Novice Boys | 1 | 33.58 |
Free Skating 1 (33.58)
|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Basic Novice Boys | 2 | 22.13 |
Free Skating 2 (22.13)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
55.25−24.75
Short Program
21.15Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
34.10Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
