Young Ling LAI không hoạt động
2009-07-23
Huấn luyện viên: Selina Ling Ching Ching Biên Đạo: Eunice Lai
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.06không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.12không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.38không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| FS Basic Novice Girls/Group A | Tổng | 33.02không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.26không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.12không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.38không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.06không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.10không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.16không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Basic Novice Girls/Group A | Trượt Tự Do | 33.02không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Basic Novice Girls/Group A | Tổng | 33.02không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | |||
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 11 | 67.38 |
Short Program 16 (21.26) Free Skating 11 (46.12)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Advanced Novice Girls | 7 | 67.16 |
Short Program 7 (25.06) Free Skating 9 (42.10)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Basic Novice Girls/Group A | 11 | 33.02 |
Free Skating 11 (33.02)
|