Melody Asri FATIMAH không hoạt động
2008-11-25 Indonesia 148 cm Jakarta ⛸ từ 2014 high school student
Huấn luyện viên: Bong Agus Nugroho
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 862 | 87.33 | ISU JGP Bangkok 2023 | 25.08.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 859 | 56.58 | ISU JGP Bangkok 2023 | 25.08.2023 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 876 | 30.75 | ISU JGP Bangkok 2023 | 24.08.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.93không chính thứcchính thức 30.75 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.25không chính thứcchính thức 56.58 | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 89.47không chính thứcchính thức 87.33 | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.93không chính thứcchính thức 30.75 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.58chính thức | ISU JGP Bangkok 2023 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 87.33chính thức | ISU JGP Bangkok 2023 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.22không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.25không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Junior Women | Tổng | 89.47không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.08.2023 | ISU JGP Bangkok 2023 Bangkok/THA |
Junior Women | 25 | 87.33 |
Short Program 25 (30.75) Free Skating 24 (56.58)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | 30 | 77.08 |
Short Program 26 (30.93)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Junior Women | 6 | 89.47 |
Short Program 7 (30.22) Free Skating 6 (59.25)
|