fsresults

Lana GALIJASEVIC không hoạt động

BIH BIH

2008-04-29 high school student

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 26.59không chính thứcchính thức 25.45 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 56.59không chính thứcchính thức 51.07 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) 2023/2024
Junior Women Tổng 83.18không chính thứcchính thức 76.52 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Chương trình Ngắn 17.44không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) 2021/2022
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Trượt Tự Do 28.98không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) 2021/2022
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Tổng 46.42không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.59không chính thứcchính thức 25.45 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH)
Junior Women Trượt Tự Do 56.59không chính thứcchính thức 51.07 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH)
Junior Women Tổng 83.18không chính thứcchính thức 76.52 Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.99không chính thứcchính thức 22.49 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 46.29không chính thứcchính thức 45.30 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 69.28không chính thứcchính thức 67.79 Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Chương trình Ngắn 17.44không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Trượt Tự Do 28.98không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2006 - 30.6.2011) Tổng 46.42không chính thức SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)