fsresults

Tsz Ching CHAN

HKG HKG

2007-08-14 Hong Kong 155 cm Hong Kong ⛸ từ 2010 University Student Xếp Hạng Thế Giới: #129 Senior Women (424 pts, 2026/2027); #129 Junior Women (116 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Craig Heath, Wayne Chung Biên Đạo: Craig Heath

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 49.29chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 86.45không chính thứcchính thức 81.04 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Tổng 130.33chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 52.56không chính thứcchính thức 47.45 Asian Open 2022 (Jakarta/INA) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 97.79không chính thứcchính thức 87.08 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Junior Women Tổng 149.41không chính thứcchính thức 134.53 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.29chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 86.45không chính thứcchính thức 81.04 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 130.33chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.62không chính thứcchính thức 47.45 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Trượt Tự Do 97.79không chính thứcchính thức 87.08 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Tổng 149.41không chính thứcchính thức 134.53 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.32không chính thứcchính thức 38.28 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 85.82không chính thứcchính thức 76.38 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 129.14không chính thứcchính thức 114.66 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.56không chính thứcchính thức 47.25 Asian Open 2022 (Jakarta/INA)
Junior Women Trượt Tự Do 95.65không chính thứcchính thức 85.90 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 145.13không chính thứcchính thức 133.15 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA)