Hyorin LEE không hoạt động
2008-08-13 Hwaseong 161 cm Gunpo ⛸ từ 2015 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #320 Senior Women (120 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi, Minseok Kim, Nahyun Kim Huấn Luyện Viên Cũ: Soojin Kim Biên Đạo: Yeaji Shin, Jeffrey Buttle
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 614 | 117.34 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 30.08.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 619 | 75.30 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 30.08.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 628 | 42.04 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 29.08.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.79không chính thứcchính thức 42.04 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 99.05không chính thứcchính thức 75.30 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 150.84không chính thứcchính thức 117.34 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.04chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.30chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 117.34chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.79không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 99.05không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 150.84không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.40không chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.80không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Junior Women | Tổng | 138.64không chính thức | Seat Budapest Trophy (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Women | 19 | 117.34 |
Short Program 18 (42.04) Free Skating 19 (75.30)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | |||
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | 2 | 150.84 |
Short Program 2 (51.79) Free Skating 2 (99.05)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.10.2022 | Seat Budapest Trophy Budapest/HUN |
Junior Women | 1 | 138.64 |
Short Program 1 (50.40) Free Skating 1 (88.24)
|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Junior Women | 2 | 128.15 |
Short Program 2 (39.35) Free Skating 2 (88.80)
|