Minsong KIM Access
2011-07-20 Daegu 151 cm Uiwang ⛸ từ 2016 junior high school student Xếp Hạng Thế Giới: #212 Senior Women (187 pts, 2026/2027); #92 Junior Women (187 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Hyunkyung Choi, Minseok Kim Biên Đạo: Yeaji Shin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 334 | 150.02 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 278 | 104.48 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 533 | 45.54 | ISU JGP Ankara 2025 | 28.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 129 | 150.02 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 108 | 104.48 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 201 | 45.54 | ISU JGP Ankara 2025 | 28.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.93không chính thứcchính thức 45.54 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 110.40không chính thứcchính thức 104.48 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 171.33không chính thứcchính thức 150.02 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 45.58không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 80.67không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 126.25không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.93không chính thứcchính thức 45.54 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 110.40không chính thứcchính thức 104.48 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
| Junior Women | Tổng | 171.33không chính thứcchính thức 150.02 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 45.58không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 80.67không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 126.25không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 53.55không chính thức | 2025 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 44.27không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 44.27không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.65không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.73không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 93.38không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2025 | 6th Denis Ten Memorial Challenge Almaty/KAZ |
Junior Women | 2 | 171.33 |
Short Program 1 (60.93) Free Skating 4 (110.40)
|
| 27–30.08.2025 | ISU JGP Ankara 2025 Ankara/TUR |
Junior Women | 10 | 150.02 |
Short Program 20 (45.54) Free Skating 9 (104.48)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 Korean Nationals 🏅 Nat. 2 Uijeongbu/KOR |
Junior Women | 2 |
Short Program 2 (53.55)
|
||
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Advanced Novice Girls | 4 | 126.25 |
Short Program 3 (45.58) Free Skating 4 (80.67)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 1 | 44.27 |
Short Program 1 (44.27)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Advanced Novice Girls | 4 | 93.38 |
Short Program 4 (30.65) Free Skating 4 (62.73)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
89.82 / 72.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
34.336th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
Free Skating
55.49ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
