Jazmyn EVANGELOU không hoạt động Access
2007-10-09 Dunedin Dunedin ⛸ từ 2016 high school student
Huấn luyện viên: Stephanie Woodacre, Ricky Cockerill Biên Đạo: Stephanie Woodacre
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.28không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.37không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 84.65không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33.53không chính thức | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | 2019/2020 | |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.35không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.06không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 65.41không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) | 2022/2023 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.25không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.28không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.37không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 84.65không chính thức | Swan Trophy International 2024 (Perth/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.13không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.62không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 79.75không chính thức | Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.35không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.06không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 65.41không chính thức | SEA Open Trophy 2022 (Singapore/SGP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 28.17không chính thức | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) | ||
| Tổng | 28.17không chính thức | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Dunedin/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 33.53không chính thức | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | ||
| Tổng | 33.53không chính thức | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate (Gore/NZL) | |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.25không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.25không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.09.2024 | Swan Trophy International 2024 Perth/AUS |
Junior Women | 6 | 84.65 |
Short Program 8 (28.28) Free Skating 6 (56.37)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.05.2024 | Oceania International 2024 Melbourne/AUS |
Junior Women | 12 | 79.75 |
Short Program 12 (28.13) Free Skating 10 (51.62)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.09.2022 | SEA Open Trophy 2022 Singapore/SGP |
Advanced Novice Girls | 9 | 65.41 |
Short Program 11 (21.35) Free Skating 7 (44.06)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.10.2020 | NZIFSA: 2020 NZ Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🏅 Nat. 3 Dunedin/NZL |
3 | 28.17 |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Melbourne/AUS |
Basic Novice Girls | 16 | 29.25 |
Free Skating 16 (29.25)
|
| 03–06.10.2019 | NZIFSA: 2019 NZ Ice Figure Skating Championships - Adult Interpretive Gold II Ladies - Free Skate 🏅 Nat. 3 Gore/NZL |
3 | 33.53 |