fsresults

Hannah DABEES không hoạt động

EGY EGY

2005-07-29 158 cm student

Huấn luyện viên: Marina Zueva, Inna Koroleva Biên Đạo: Marina Zueva, Ilia Tkachenko, Yelena Sokolova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 24.00chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 49.49chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Women Tổng 73.49chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.00chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 49.49chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Tổng 73.49chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 19.74không chính thứcchính thức 19.69 2023 Cranberry Cup International (Norwood, Massachusetts/USA)
Junior Women Trượt Tự Do 44.50chính thức ISU JGP Bangkok 2023 (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 64.19chính thức ISU JGP Bangkok 2023 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.79chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 44.38chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Women Tổng 63.83chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)