fsresults

Alisah REITERER

AUT AUT · CEV (23/24–24/25)

2007-06-20 Deutschlandsberg 164 cm Lannach ⛸ từ 2010 student

Huấn luyện viên: Benjamin Reiterer Biên Đạo: Oksana Dolgopolova, Cornelia Beyermann

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 38.97không chính thức Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 68.31không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Junior Women Tổng 106.59không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.39không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.50không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 64.89không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) 2021/2022
Basic Novice I Girls 1.7.2006 To 30.6.2007 Tổng 20.90không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.29không chính thức DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 57.60không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Junior Women Tổng 86.79không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.97không chính thức Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 63.78không chính thức Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO)
Junior Women Tổng 102.75không chính thức Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.72không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 61.64không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 96.36không chính thức SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.28không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Trượt Tự Do 68.31không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Junior Women Tổng 106.59không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.39không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.50không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Tổng 64.89không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice I Girls 1.7.2006 To 30.6.2007 Trượt Tự Do 20.90không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Basic Novice I Girls 1.7.2006 To 30.6.2007 Tổng 20.90không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)