fsresults

Lloyd THOMSON

GBR GBR · AYR (17/18–19/20) → Auchenharvie (21/22) → AUC (21/22) → AYR (22/23) → AUC/AYR (22/23) → AYR/AUC (22/23) → AUC (22/23–24/25) → Auchenharviw (24/25) → Auchenharvie (25/26)

2009-03-25 Ayr, Scotland Ayr, Scotland ⛸ từ 2018 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #92 Senior Men (496 pts, 2026/2027); #33 Junior Men (496 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Natalie Dallas Huấn Luyện Viên Cũ: Louise Stinson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 67.50chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) 2026/2027
Junior Men Trượt Tự Do 125.51không chính thứcchính thức 124.56 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) 2024/2025
Junior Men Tổng 190.56chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adv Nov Boys ISU FS Tổng 77.89không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR) 2022/2023
Adv Nov Boys ISU FS Adv Nov ISU Trượt Tự Do 77.89không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR) 2022/2023
Adv Nov Boys ISU SP Tổng 40.86không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR) 2022/2023
Adv Nov Boys ISU SP Adv Nov ISU Chương trình Ngắn 40.86không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.10không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 68.85không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Boys Tổng 104.95không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Boys Free Tổng 63.71không chính thức Dundee Open 2022 (GBR) 2021/2022
Advanced Novice Boys Short Tổng 40.48không chính thức Dundee Open 2022 (GBR) 2021/2022
Beginner Men Tổng 18.72không chính thức Young Stars LV 2018 (GBR) 2017/2018
Bm Beginner Men Tổng 17.45không chính thức Robin Hood Trophy 2018 (GBR) 2017/2018
Bnmu13 Basic Novice Boys Tổng 33.99không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) 2019/2020
Level 2 Men Tổng 23.96không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR) 2018/2019
Level 3 Men Tổng 27.96không chính thức Young Stars 2019 (GBR) 2018/2019
National 7 Men Chương trình Ngắn 64.36không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR) 2024/2025
National 7 Men Trượt Tự Do 119.32không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR) 2024/2025
National 7 Men Tổng 119.32không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR) 2024/2025
National 7 Men FS Tổng 100.80không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men Fp Tổng 129.03không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men Fp National 7 Trượt Tự Do 129.03không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men SP Chương trình Ngắn 62.44không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men SP NATIONAL-7-MEN-SP 50.42không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men SP Tổng 62.44không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024
National 7 Men SP National 7 Chương trình Ngắn 50.42không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.50chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)
Junior Men Trượt Tự Do 115.61chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
Junior Men Tổng 180.35chính thức ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.53không chính thứcchính thức 61.10 Robin Cousins Cup 2025 (Sheffield/GBR)
Junior Men Trượt Tự Do 124.60không chính thứcchính thức 107.27 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Junior Men Tổng 181.99không chính thứcchính thức 168.37 Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.00chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO)
Junior Men Trượt Tự Do 125.51không chính thứcchính thức 124.56 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Junior Men Tổng 190.56chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO)
National 7 Men Chương trình Ngắn 64.36không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR)
National 7 Men Trượt Tự Do 119.32không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR)
National 7 Men Tổng 119.32không chính thức Dundee Open Club International 2025 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 54.90không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Junior Men Trượt Tự Do 86.85không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Junior Men Tổng 141.75không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
National 7 Men Chương trình Ngắn 61.59không chính thức Dundee Open Club International 2024 (Dundee/GBR)
National 7 Men Trượt Tự Do 113.09không chính thức Sk8EdinburghKirkcaldy24 (Kirkcaldy/GBR)
National 7 Men Tổng 113.09không chính thức Sk8EdinburghKirkcaldy24 (Kirkcaldy/GBR)
National 7 Men FS Trượt Tự Do 100.80không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men FS Tổng 100.80không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men Fp NATIONAL-7-MEN-FP 129.03không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men Fp Tổng 129.03không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men Fp National 7 Trượt Tự Do 129.03không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men SP Chương trình Ngắn 62.44không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men SP NATIONAL-7-MEN-SP 50.42không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men SP Tổng 62.44không chính thức Magnum Open 2023 (Stevenston/GBR)
National 7 Men SP National 7 Chương trình Ngắn 50.42không chính thức Skate Ayrshire 2023 (Stevenston/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adv Nov Boys ISU FS ADV-NOV-BOYS-ISU-FS 77.89không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Adv Nov Boys ISU FS Tổng 77.89không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Adv Nov Boys ISU FS Adv Nov ISU Trượt Tự Do 77.89không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Adv Nov Boys ISU SP ADV-NOV-BOYS-ISU-SP 40.86không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Adv Nov Boys ISU SP Tổng 40.86không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Adv Nov Boys ISU SP Adv Nov ISU Chương trình Ngắn 40.86không chính thức Aberdeen Open 2022 (Aberdeen/GBR)
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 36.10không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 68.85không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Boys Tổng 104.95không chính thức October Qualifer (Sheffield/GBR)
Junior Men Chương trình Ngắn 42.61không chính thức Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR)
Junior Men Trượt Tự Do 105.74không chính thức Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR)
Junior Men Tổng 148.35không chính thức Qualifier March 2023 (Sheffield/GBR)
National 7 Men Chương trình Ngắn 51.21không chính thức Skate Edinburgh & Kirkcaldy 2023 (Kirkcaldy/GBR)
National 7 Men Trượt Tự Do 100.65không chính thức Dundee Open 2023 (Dundee/GBR)
National 7 Men Tổng 100.65không chính thức Dundee Open 2023 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.93không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 64.73không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Boys Tổng 97.66không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Boys Free Trượt Tự Do 63.71không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)
Advanced Novice Boys Free Tổng 63.71không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)
Advanced Novice Boys Short Chương trình Ngắn 40.48không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)
Advanced Novice Boys Short Tổng 40.48không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bnmu13 Basic Novice Boys Trượt Tự Do 33.99không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)
Bnmu13 Basic Novice Boys Tổng 33.99không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Level 2 Men Trượt Tự Do 23.96không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)
Level 2 Men Tổng 23.96không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)
Level 3 Men Trượt Tự Do 27.96không chính thức Young Stars 2019 (GBR)
Level 3 Men Tổng 27.96không chính thức Young Stars 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginner Men Trượt Tự Do 18.72không chính thức Young Stars LV 2018 (GBR)
Beginner Men Tổng 18.72không chính thức Young Stars LV 2018 (GBR)
Bm Beginner Men Trượt Tự Do 17.45không chính thức Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
Bm Beginner Men Tổng 17.45không chính thức Robin Hood Trophy 2018 (GBR)