fsresults

Lilian MUSGRAVE

GBR GBR · GUI (17/18) → BIS (23/24)

2007-11-01 Guildford 152 cm ⛸ từ 2010 high school student

Huấn luyện viên: Florent Amodio Huấn Luyện Viên Cũ: Katie Bennett, David Lunn Biên Đạo: Florent Amodio

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.16không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Senior Women Trượt Tự Do 85.77không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Senior Women Tổng 131.93không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.58không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 92.71không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU) 2021/2022
Basic Novice A Girls Tổng 26.65không chính thức British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 23.14không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 58.49không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 47.88không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 82.24không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 130.12không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.16không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 85.77không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 131.93không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.40không chính thức Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 72.52không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 111.68không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.51không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 74.62không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 119.13không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.88không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 82.24không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 130.12không chính thức Budapest Trophy 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.58không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 58.49không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 90.62không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.25không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.46không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 92.71không chính thức BELLU MEMORIAL (Otopeni/ROU)
Junior Women Chương trình Ngắn 39.16không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 72.52không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 111.68không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 26.65không chính thức British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR)
Basic Novice A Girls Tổng 26.65không chính thức British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.14không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 23.14không chính thức Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)