fsresults

Ava-Mae WILSON

GBR GBR

2008-06-20

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 35.47không chính thức Volvo Open Cup 56th (Riga/LAT) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 65.02không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT) 2023/2024
Junior Women Tổng 96.93không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.07không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.10không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 73.17không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.47không chính thức Volvo Open Cup 56th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 60.94không chính thức Volvo Open Cup 56th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 96.41không chính thức Volvo Open Cup 56th (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.91không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 65.02không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 96.93không chính thức Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.07không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.10không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Advanced Novice Girls Tổng 73.17không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)