fsresults

Darja TRUBITSON

FIN FIN · RauTL (02/03–26/27, hiện tại)

2009-09-01 Luvia 162 cm Luvia high school student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Women (199 pts, 2026/2027); #88 Junior Women (199 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Susanna Lotila-Malinen, Lotta Malinen, Heidi Viitanen Biên Đạo: Lotta Malinen, Lina Malinen

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 52.35không chính thứcchính thức 52.00 Jelgava Cup (Jelgava/LAT) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 99.61không chính thứcchính thức 94.44 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) 2024/2025
Junior Women Tổng 149.24không chính thứcchính thức 144.17 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.34không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Basic Novice 2009 Girls Tổng 35.98không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Cubs Girls 2009 Trượt Tự Do 23.26không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Debytant Tổng 47.21không chính thức L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) 2020/2021
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 73.08không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Girls Advanced Novice Tổng 108.75không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Junior Women L1 Chương trình Ngắn 43.59không chính thức YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) 2024/2025
Junior Women L1 Trượt Tự Do 81.44không chính thức YL JT SMseniorit ja SMjuniorit 2vk (Espoo/FIN) 2024/2025
Junior Women L1 Tổng 122.72không chính thức YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) 2024/2025
Novice A Girls Chương trình Ngắn 36.08không chính thức Easter Skate 2022 (FIN) 2021/2022
Novice A Girls Trượt Tự Do 70.92không chính thức Easter Skate 2022 (FIN) 2021/2022
Novice A Girls Tổng 107.00không chính thức Easter Skate 2022 (FIN) 2021/2022
Sm-Novice Chương trình Ngắn 31.70không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) 2021/2022
Sm-Novice Trượt Tự Do 58.74không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) 2021/2022
Sm-Novice Tổng 90.44không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) 2021/2022
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 40.38không chính thức SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN) 2021/2022
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 67.90không chính thức YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) 2021/2022
Sm-Novice Girls Tổng 107.84không chính thức YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) 2021/2022
Sm-Novice R1 Chương trình Ngắn 36.96không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) 2021/2022
Sm-Novice R1 Trượt Tự Do 59.97không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) 2021/2022
Sm-Novice R1 Tổng 96.93không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) 2021/2022
Sm-Novice Younger Girls Tổng 57.95không chính thức Akatemia Cup 2021 (FIN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.54chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 94.39chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
Junior Women Tổng 142.93chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.00chính thức ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 92.17chính thức ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 144.17chính thức ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.97không chính thứcchính thức 43.39 Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 99.61không chính thứcchính thức 94.44 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE)
Junior Women Tổng 149.24không chính thứcchính thức 137.83 Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE)
Junior Women L1 Chương trình Ngắn 43.59không chính thức YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN)
Junior Women L1 Trượt Tự Do 81.44không chính thức YL JT SMseniorit ja SMjuniorit 2vk (Espoo/FIN)
Junior Women L1 Tổng 122.72không chính thức YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.35không chính thứcchính thức 44.81 Jelgava Cup (Jelgava/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 97.73không chính thứcchính thức 81.91 Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 145.82không chính thứcchính thức 126.72 Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.34không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 73.08không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 108.75không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Junior Women Chương trình Ngắn 47.48không chính thức YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 85.75không chính thức YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN)
Junior Women Tổng 133.23không chính thức YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.21không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.82không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 102.03không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 36.31không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 69.63không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 105.94không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Novice A Girls Chương trình Ngắn 36.08không chính thức Easter Skate 2022 (FIN)
Novice A Girls Trượt Tự Do 70.92không chính thức Easter Skate 2022 (FIN)
Novice A Girls Tổng 107.00không chính thức Easter Skate 2022 (FIN)
Sm-Novice Chương trình Ngắn 31.70không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN)
Sm-Novice Trượt Tự Do 58.74không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN)
Sm-Novice Tổng 90.44không chính thức Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN)
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 40.38không chính thức SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 67.90không chính thức YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 107.84không chính thức YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN)
Sm-Novice R1 Chương trình Ngắn 36.96không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN)
Sm-Novice R1 Trượt Tự Do 59.97không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN)
Sm-Novice R1 Tổng 96.93không chính thức ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN)
Sm-Novice Younger Girls Trượt Tự Do 57.95không chính thức Akatemia Cup 2021 (FIN)
Sm-Novice Younger Girls Tổng 57.95không chính thức Akatemia Cup 2021 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Trượt Tự Do 47.21không chính thức L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN)
Debytant Tổng 47.21không chính thức L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2009 Girls Trượt Tự Do 35.98không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2009 Girls Tổng 35.98không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 2009 Trượt Tự Do 23.26không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2002/2003

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 66.03không chính thức Pohjanmaa Trophy 2023 (Seinäjoki/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 66.03không chính thức Pohjanmaa Trophy 2023 (Seinäjoki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 1107/1109

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.75không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 76.33không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN)
Junior Women Tổng 116.08không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 1004/1005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.30không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 74.28không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)
Junior Women Tổng 106.58không chính thức SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 0908/0910

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.92không chính thức SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 78.19không chính thức SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN)
Junior Women Tổng 126.11không chính thức SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 0903/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Sm-Novice Chương trình Ngắn 29.34không chính thức Skate Espoo 2021 (FIN)
Sm-Novice Trượt Tự Do 51.56không chính thức Skate Espoo 2021 (FIN)
Sm-Novice Tổng 80.90không chính thức Skate Espoo 2021 (FIN)