Darja TRUBITSON Access
2009-09-01 Luvia 162 cm Luvia high school student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Women (199 pts, 2026/2027); #88 Junior Women (199 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Susanna Lotila-Malinen, Lotta Malinen, Heidi Viitanen Biên Đạo: Lotta Malinen, Lina Malinen
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 387 | 144.17 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 386 | 94.44 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 373 | 52.00 | ISU JGP Bangkok 2025 | 10.09.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 78 | 142.93 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 69 | 94.39 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 88 | 48.54 | ISU JGP Ankara 2026 | 17.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 149 | 144.17 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 153 | 92.17 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 136 | 52.00 | ISU JGP Bangkok 2025 | 10.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.35không chính thứcchính thức 52.00 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 99.61không chính thứcchính thức 94.44 | Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 149.24không chính thứcchính thức 144.17 | Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.34không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Basic Novice 2009 Girls | Tổng | 35.98không chính thức | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Cubs Girls 2009 | Trượt Tự Do | 23.26không chính thức | Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
| Debytant | Tổng | 47.21không chính thức | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 73.08không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 108.75không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) | 2022/2023 |
| Junior Women L1 | Chương trình Ngắn | 43.59không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Women L1 | Trượt Tự Do | 81.44không chính thức | YL JT SMseniorit ja SMjuniorit 2vk (Espoo/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Women L1 | Tổng | 122.72không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) | 2024/2025 |
| Novice A Girls | Chương trình Ngắn | 36.08không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 70.92không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Novice A Girls | Tổng | 107.00không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 31.70không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 58.74không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice | Tổng | 90.44không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.38không chính thức | SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.90không chính thức | YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 107.84không chính thức | YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice R1 | Chương trình Ngắn | 36.96không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice R1 | Trượt Tự Do | 59.97không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice R1 | Tổng | 96.93không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) | 2021/2022 |
| Sm-Novice Younger Girls | Tổng | 57.95không chính thức | Akatemia Cup 2021 (FIN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.54chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 94.39chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 142.93chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.00chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 92.17chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 144.17chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.97không chính thứcchính thức 43.39 | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 99.61không chính thứcchính thức 94.44 | Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) |
| Junior Women | Tổng | 149.24không chính thứcchính thức 137.83 | Union Figure Skating Trophy 2025 (Abu Dahabi/UAE) |
| Junior Women L1 | Chương trình Ngắn | 43.59không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) |
| Junior Women L1 | Trượt Tự Do | 81.44không chính thức | YL JT SMseniorit ja SMjuniorit 2vk (Espoo/FIN) |
| Junior Women L1 | Tổng | 122.72không chính thức | YL SM-seniorit ja juniorit L1 ja L2 (Järvenpää/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.35không chính thứcchính thức 44.81 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.73không chính thứcchính thức 81.91 | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 145.82không chính thứcchính thức 126.72 | Sonja Henie Trophy 2024 - International (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.34không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Girls Advanced Novice | Trượt Tự Do | 73.08không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Girls Advanced Novice | Tổng | 108.75không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.48không chính thức | YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 85.75không chính thức | YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 133.23không chính thức | YL SM-seniorit, -juniorit , 1. valintakilpailu (Oulu/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.21không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 63.82không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 102.03không chính thức | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.31không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.63không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Women | Tổng | 105.94không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Novice A Girls | Chương trình Ngắn | 36.08không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) |
| Novice A Girls | Trượt Tự Do | 70.92không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) |
| Novice A Girls | Tổng | 107.00không chính thức | Easter Skate 2022 (FIN) |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 31.70không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 58.74không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 90.44không chính thức | Silta Cup -Kutsukilpailu 19.-20.2.2022 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.38không chính thức | SM-Noviisit ja Debytantit 2. lk L3 27.-28.11.2021 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.90không chính thức | YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 107.84không chính thức | YL JT SM-noviisit SM, Debytantit KF 2022 (Helsinki/FIN) |
| Sm-Novice R1 | Chương trình Ngắn | 36.96không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) |
| Sm-Novice R1 | Trượt Tự Do | 59.97không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) |
| Sm-Novice R1 | Tổng | 96.93không chính thức | ylsmnovdeb3vk (Vantaa/FIN) |
| Sm-Novice Younger Girls | Trượt Tự Do | 57.95không chính thức | Akatemia Cup 2021 (FIN) |
| Sm-Novice Younger Girls | Tổng | 57.95không chính thức | Akatemia Cup 2021 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Trượt Tự Do | 47.21không chính thức | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 47.21không chính thức | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2009 Girls | Trượt Tự Do | 35.98không chính thức | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2009 Girls | Tổng | 35.98không chính thức | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls 2009 | Trượt Tự Do | 23.26không chính thức | Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2002/2003
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 66.03không chính thức | Pohjanmaa Trophy 2023 (Seinäjoki/FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 66.03không chính thức | Pohjanmaa Trophy 2023 (Seinäjoki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1107/1109
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.75không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.33không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 116.08không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 (JOENSUU / JoKa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 1004/1005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.28không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 106.58không chính thức | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 (TIKKURILA/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0908/0910
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.92không chính thức | SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.19không chính thức | SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 126.11không chính thức | SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa (TAMPERE/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 0903/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 29.34không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 51.56không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
| Sm-Novice | Tổng | 80.90không chính thức | Skate Espoo 2021 (FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP Vantaa/FIN |
Junior Women | 1 | 156.49 |
Short Program 1 (58.51) Free Skating 1 (97.98)
|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Women | 18 | 142.93 |
Short Program 19 (48.54) Free Skating 17 (94.39)
|
| 11–13.09.2026 | Yksinluistelun aloituskilpailu 3 Rauma/FIN |
Junior Women | 1 | 148.53 |
Short Program 1 (56.05) Free Skating 1 (92.48)
|
| 08–09.08.2026 | YL SM-noviisit ja debytantit + miehet ja pojat, lohko 1 Järvenpää/FIN |
Junior Women |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2026 | Coupe Du Printemps Luxembourg/LUX |
Junior Women | 12 | 105.94 |
Short Program 12 (36.31) Free Skating 12 (69.63)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | WD | ||
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Junior Women | 12 | 120.38 |
Short Program 13 (43.35) Free Skating 11 (77.03)
|
| 09–13.09.2025 | ISU JGP Bangkok 2025 Bangkok/THA |
Junior Women | 14 | 144.17 |
Short Program 12 (52.00) Free Skating 14 (92.17)
|
| 16–17.08.2025 | MJ, NMJ & Haastajat Kesäkisa 2025 Järvenpää/FIN |
Junior Women | 2 | 126.59 |
Short Program 13 (37.76) Free Skating 2 (88.83)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.11.2020 | L3 SM-noviisit ja debytantit 28.-29.11.2020 FIN |
Debytant | |||
| 17–18.10.2020 | L3 SM-noviisit ja debytantit 1. lk 17.-18.10.2020 FIN |
Debytant | 5 | 47.21 |
Free Skating 5 (47.21)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters Riga/LAT |
Basic Novice 2009 Girls | 5 | 35.98 |
Free Skating 5 (35.98)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2018 | Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Cubs Girls 2009 |
Free Skating 13 (23.26)
|
Mùa 2002/2003
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01.2003–22.01.2023 | Pohjanmaa Trophy 2023 Seinäjoki/FIN |
Sm-Novice Girls | 2 | 66.03 |
Free Skating 2 (66.03)
|
Mùa 1107/1109
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.11.2025 | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK2 JOENSUU / JoKa/FIN |
Junior Women | 13 | 116.08 |
Short Program 16 (39.75) Free Skating 9 (76.33)
|
Mùa 1004/1005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.10.2025 | SM-Seniorit,SM-Juniorit VK1 TIKKURILA/FIN |
Junior Women | 17 | 106.58 |
Short Program 26 (32.30) Free Skating 11 (74.28)
|
Mùa 0908/0910
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.09.2023 | SM-seniorit,SM-juniorit,SM-noviisit aloituskisa TAMPERE/FIN |
Junior Women | 1 | 126.11 |
Short Program 1 (47.92) Free Skating 1 (78.19)
|
Mùa 0903/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.09.2021 | Skate Espoo 2021 FIN |
Sm-Novice | 11 | 80.90 |
Short Program 13 (29.34) Free Skating 10 (51.56)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
80.80 / 72.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
30.43ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA)
Free Skating
50.37ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
