Selin AKBULUT Access
2006-12-01 Istanbul 150 cm Istanbul ⛸ từ 2020 high school student
Huấn luyện viên: Nellya Akbulut Biên Đạo: Sıla Saygi
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 733 | 103.19 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 735 | 66.39 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 747 | 36.80 | ISU JGP Ankara 2024 | 19.09.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.89không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.55không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 110.44không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.99không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.38không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.83không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 61.64không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.21không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 99.63không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 50.73không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) | 2019/2020 |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 36.63không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.56không chính thứcchính thức 36.80 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.35không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.01không chính thứcchính thức 66.39 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.65không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 124.07không chính thứcchính thức 103.19 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 119.00không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.89không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 72.55không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
| Senior Women | Tổng | 110.44không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.01không chính thứcchính thức 36.80 | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.55không chính thứcchính thức 66.39 | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 106.91không chính thứcchính thức 103.19 | Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.56không chính thứcchính thức 31.93 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.51không chính thứcchính thức 59.86 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 124.07không chính thứcchính thức 91.79 | Sofia Trophy 2024 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.84không chính thức | Volvo Open Cup 48th. (Riga/LAT) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.35không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.01không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.65không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 119.00không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 121.91không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.38không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 37.99không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.83không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 61.64không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.21không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 99.63không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.73không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 50.73không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 (Samsun/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Trượt Tự Do | 36.63không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | Tổng | 36.63không chính thức | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2025 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 2 Kocaeli/TUR |
Senior Women | 2 | 110.44 |
Short Program 3 (37.89) Free Skating 2 (72.55)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.02.2025 | Bellu Memorial ROU 2025 Bucharest/ROU |
Junior Women | 9 | 106.91 |
Short Program 6 (41.01) Free Skating 10 (65.90)
|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Junior Women | WD | ||
| 19–22.12.2024 | Turkish Senior Championships 2024 🏅 Nat. 3 Ankara/TUR |
Junior Women | 3 | 111.12 |
Short Program 3 (40.85) Free Skating 3 (70.27)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Junior Women | 28 | 103.15 |
Short Program 29 (35.60) Free Skating 27 (67.55)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Women | 29 | 103.19 |
Short Program 28 (36.80) Free Skating 29 (66.39)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Sofia Trophy 2024 Sofia/BUL |
Junior Women | 8 | 124.07 |
Short Program 11 (44.56) Free Skating 7 (79.51)
|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Junior Women | 6 | 119.21 |
Short Program 9 (42.88) Free Skating 5 (76.33)
|
| 15–17.12.2023 | Turkish Senior Championships 2023 🥇 Nat. champion Kocaeli/TUR |
Junior Women | 1 | 130.22 |
Short Program 3 (41.91) Free Skating 1 (88.31)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Junior Women | 12 | 108.50 |
Short Program 10 (40.17) Free Skating 14 (68.33)
|
| 06–09.09.2023 | ISU JGP Istanbul 2023 Istanbul/TUR |
Junior Women | 25 | 91.79 |
Short Program 27 (31.93) Free Skating 24 (59.86)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.04.2023 | Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY Jesenice/SLO |
Junior Women | 16 | 111.08 |
Short Program 18 (39.88) Free Skating 15 (71.20)
|
| 19–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. Riga/LAT |
Junior Women | 8 | 116.47 |
Short Program 6 (42.84) Free Skating 9 (73.63)
|
| 23–25.12.2022 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 Nat. 7 ANKARA/TUR |
Junior Women | 7 | 119.00 |
Short Program 7 (42.35) Free Skating 7 (76.65)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
Junior Women | 12 | 121.91 |
Short Program 13 (41.90) Free Skating 8 (80.01)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Advanced Novice Girls | 14 | 78.21 |
Short Program 17 (26.38) Free Skating 13 (51.83)
|
| 26–28.11.2021 | Turkish Figure Skating Championships 2021 🥇 Nat. champion Samsun/TUR |
Advanced Novice Girls | 1 | 99.63 |
Short Program 1 (37.99) Free Skating 1 (61.64)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.01.2020 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2020 🥇 Nat. champion Samsun/TUR |
Basic Novice Girls | 1 | 50.73 |
Free Skating 1 (50.73)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) | 3 | 36.63 |
Free Skating 3 (36.63)
|
