Viktorie KRIVOVA
2011-11-18
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.81không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.88không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.37không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 35.08không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 66.75không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 101.83không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.81không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.88không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.37không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 35.08không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 66.75không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 101.83không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls | 11 | 91.37 |
Short Program 12 (32.49) Free Skating 12 (58.88)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Advanced Novice Girls | 12 | 85.88 |
Short Program 8 (34.81) Free Skating 16 (51.07)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 4 | 101.83 |
Short Program 7 (35.08) Free Skating 3 (66.75)
|