Hana OPERCKAL
2012-03-21
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Deklice B1 | Chương trình Ngắn | 24.00không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Deklice B1 | Trượt Tự Do | 44.05không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice B1 | Tổng | 65.85không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.33không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.84không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 72.17không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) | Tổng | 37.27không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 38.64không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 35.98không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) | 2022/2023 |
| Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 | Tổng | 29.10không chính thức | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Deklice B | Tổng | 23.01không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.33không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.84không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 72.17không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Deklice B1 | Chương trình Ngắn | 21.16không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice B1 | Trượt Tự Do | 44.05không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice B1 | Tổng | 65.21không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.41không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.44không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.85không chính thức | Icechallenge 2024 (Graz/AUT) |
| Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) | Trượt Tự Do | 37.27không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) | Tổng | 37.27không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Deklice B1 | Chương trình Ngắn | 24.00không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
| Deklice B1 | Trượt Tự Do | 41.85không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
| Deklice B1 | Tổng | 65.85không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Trượt Tự Do | 38.64không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 38.64không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 23.01không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Deklice B | Tổng | 23.01không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) | Trượt Tự Do | 35.98không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 35.98không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 | Trượt Tự Do | 29.10không chính thức | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 | Tổng | 29.10không chính thức | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.12.2025 | Slovenian National Championships 2026 🥇 Nat. champion Jeasenice/SLO |
Deklice B1 | 1 | 65.21 |
Short Program 3 (21.16) Free Skating 1 (44.05)
|
| 05–09.11.2025 | Icechallenge 2025 Graz/AUT |
Advanced Novice Girls | 25 | 72.17 |
Short Program 26 (25.33) Free Skating 24 (46.84)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2024 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 🥇 Nat. champion Celje/SLO |
Deklice B1 | 1 | 65.85 |
Short Program 1 (24.00) Free Skating 1 (41.85)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) | 1 | 37.27 |
Free Skating 1 (37.27)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Advanced Novice Girls | 11 | 69.85 |
Short Program 11 (23.41) Free Skating 9 (46.44)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | 2 | 38.64 |
Free Skating 2 (38.64)
|
| 16–17.12.2023 | Slovenian National Championships 2024 Nationals Ljubljana/SLO |
Deklice B | WD | 23.01 |
Short Program 9 (23.01)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | 2 | 35.21 |
Free Skating 2 (35.21)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) | 4 | 35.98 |
Free Skating 4 (35.98)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | TIVOLI CUP 2020 Ljubljana/SLO |
Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 | 4 | 29.10 |
Free Skating 4 (29.10)
|