fsresults

Hana OPERCKAL

SLO SLO · JES (23/24–25/26)

2012-03-21

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Deklice B1 Chương trình Ngắn 24.00không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) 2024/2025
Deklice B1 Trượt Tự Do 44.05không chính thức Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) 2025/2026
Deklice B1 Tổng 65.85không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.33không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.84không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 72.17không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT) 2025/2026
Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) Tổng 37.27không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) 2024/2025
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 38.64không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024
Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 35.98không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) 2022/2023
Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 Tổng 29.10không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Deklice B Tổng 23.01không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.33không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.84không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Tổng 72.17không chính thức Icechallenge 2025 (Graz/AUT)
Deklice B1 Chương trình Ngắn 21.16không chính thức Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO)
Deklice B1 Trượt Tự Do 44.05không chính thức Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO)
Deklice B1 Tổng 65.21không chính thức Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.41không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 46.44không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Tổng 69.85không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) Trượt Tự Do 37.27không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novice I. Girls (1.7.2010 - 30.06.2012) Tổng 37.27không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Deklice B1 Chương trình Ngắn 24.00không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO)
Deklice B1 Trượt Tự Do 41.85không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO)
Deklice B1 Tổng 65.85không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Trượt Tự Do 38.64không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 38.64không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Deklice B Chương trình Ngắn 23.01không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO)
Deklice B Tổng 23.01không chính thức Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) Trượt Tự Do 35.98không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices III. Girls (1.7.2011 And Younger) Tổng 35.98không chính thức Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 Trượt Tự Do 29.10không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Chicks Girls I 1.7.2011 To 30.6.2012 Tổng 29.10không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)