Celine Isabelle TANSIPEK Access
2009-05-27 Quezon City Pasig high school student
Huấn luyện viên: Abraham Domdom, Dale Feliciano, Henry Lu, Aleksandr Korovin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.53không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.68không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 75.29không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Tổng | 17.19không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Inter Novice Girls | Tổng | 28.46không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) | 2022/2023 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 34.97không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.53không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.68không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Tổng | 25.53không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.53không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.76không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 75.29không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 17.19không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 17.19không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 30.10không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 30.10không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inter Novice Girls | Trượt Tự Do | 28.46không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Inter Novice Girls | Tổng | 28.46không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.97không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 34.97không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Junior Women | 25 | 25.53 |
Short Program 25 (25.53) Free Skating 25 (50.68)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | 18 | 75.29 |
Short Program 17 (28.53) Free Skating 19 (46.76)
|
| 27.09–01.10.2025 | Swan Trophy International 2025 Perth/AUS |
Junior Women | 9 | 73.19 |
Short Program 9 (27.03) Free Skating 9 (46.16)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 24 | 17.19 |
Short Program 24 (17.19)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 14 | 30.10 |
Free Skating 14 (30.10)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2023 | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 6 | 34.97 |
Free Skating 6 (34.97)
|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Inter Novice Girls | 9 | 28.46 |
Free Skating 9 (28.46)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
38.56 / 72.00 tối thiểu−33.44
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
14.012026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Free Skating
24.55Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)